〜ほど〜ない – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Không… bằng…
| Ý nghĩa | Không… bằng… |
| Cách ghép | A は B ほど + tính từ thể phủ định |
| Lưu ý | Vế sau luôn phủ định. 今年は去年ほど暑くない = năm nay không nóng bằng năm ngoái. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
今年の夏は去年ほど暑くないです。Mùa hè năm nay không nóng bằng năm ngoái.
日本語は英語ほど簡単じゃない。Tiếng Nhật không dễ bằng tiếng Anh.
Bài tập nhanh
この店は駅前の店( )高くないです。
へほど ・ ほうが ・ ほど ・ をほど
Xem đáp án
ほど — この店は駅前の店ほど高くないです。