〜より〜のほうが – Ngữ pháp N4
Nghĩa: …hơn… (so sánh hai thứ)
| Ý nghĩa | …hơn… (so sánh hai thứ) |
| Cách ghép | A より B のほうが + tính từ |
| Lưu ý | Câu hỏi: AとBとどちらが〜ですか → Bのほうが〜です. Đừng quên の trước ほう khi đi sau danh từ. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
バスより電車のほうが速いです。Tàu điện nhanh hơn xe buýt.
肉より魚のほうが好きです。Tôi thích cá hơn thịt.
Bài tập nhanh
夏より冬の( )が好きです。
ほう ・ ほど ・ まで ・ より
Xem đáp án
ほう — 夏より冬のほうが好きです。