〜ずに – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Không… mà… (văn viết của ないで)
| Ý nghĩa | Không… mà… (văn viết của ないで) |
| Cách ghép | V-ない(bỏ ない)+ ずに |
| Lưu ý | する → せずに (không phải しずに). Nghĩa giống ないで nhưng cứng hơn. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
朝ごはんを食べずに学校へ行きました。Tôi đã đi học mà không ăn sáng.
辞書を使わずに新聞を読みました。Tôi đã đọc báo mà không dùng từ điển.
Bài tập nhanh
誰にも相談( )会社を辞めました。
さずに ・ しずに ・ すずに ・ せずに
Xem đáp án
せずに — 誰にも相談せずに会社を辞めました。