〜は〜が(象は鼻が長い) – Ngữ pháp N4
Nghĩa: (Về) A thì B… (A là chủ đề, B là bộ phận / đặc điểm)
| Ý nghĩa | (Về) A thì B… (A là chủ đề, B là bộ phận / đặc điểm) |
| Cách ghép | N1 + は + N2 + が + tính từ |
| Lưu ý | は nêu đối tượng được nói đến, が chỉ bộ phận/đặc điểm của nó. 象の鼻は長い cũng đúng ngữ pháp nhưng chủ đề lại là cái vòi, không phải con voi. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
妹は髪が長いです。Em gái tôi tóc dài.
この町は景色がきれいです。Thị trấn này phong cảnh đẹp.
Bài tập nhanh
うさぎは耳( )長いです。
が ・ で ・ へ ・ を
Xem đáp án
が — うさぎは耳が長いです。