〜く/〜に する(変化させる) – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Làm cho… (thay đổi trạng thái)
| Ý nghĩa | Làm cho… (thay đổi trạng thái) |
| Cách ghép | い-adj(bỏ い)+ くする / な-adj・N + にする |
| Lưu ý | する là chủ động thay đổi; なる là tự thay đổi (きれいになる). い-adj đổi い → く. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
部屋をきれいにしました。Tôi đã dọn phòng sạch sẽ.
テレビの音を小さくしてください。Hãy vặn nhỏ tiếng ti vi.
Bài tập nhanh
髪を短( )しました。
く ・ な ・ に ・ を
Xem đáp án
く — 髪を短くしました。