Flashcard Promax
Trang chủ › Ngữ pháp › N4 › 〜く/〜に する(変化させる)

– Ngữ pháp N4

Nghĩa: Làm cho… (thay đổi trạng thái)

Ý nghĩaLàm cho… (thay đổi trạng thái)
Cách ghép
Lưu ýする là chủ động thay đổi; なる là tự thay đổi (きれいになる). い-adj đổi い → く.
Cấp độJLPT N4

Ví dụ

Tôi đã dọn phòng sạch sẽ.
Hãy vặn nhỏ tiếng ti vi.

Bài tập nhanh

・ ・ ・

Xem đáp án
Học 117 mẫu ngữ pháp N4 bằng flashcard — miễn phíMỗi mẫu có giải thích, 2 ví dụ và câu điền chỗ trống; app tự nhắc ôn đúng lúc sắp quên.