〜なおす – Ngữ pháp N4
Nghĩa: Làm lại… (cho đúng / tốt hơn)
| Ý nghĩa | Làm lại… (cho đúng / tốt hơn) |
| Cách ghép | V-ます bỏ ます + なおす |
| Lưu ý | Làm lại lần nữa vì lần trước chưa tốt. Khác 直す (sửa chữa) đứng một mình. |
| Cấp độ | JLPT N4 |
Ví dụ
間違えたので、もう一度書きなおします。Vì viết sai nên tôi viết lại.
後でかけなおします。Lát nữa tôi sẽ gọi lại.
Bài tập nhanh
答えが違うから、もう一度( )なおしてください。
考え ・ 考えた ・ 考えて ・ 考える
Xem đáp án
考え — 答えが違うから、もう一度考えなおしてください。