Từ vựng JLPT N4 – Bài 5
40 từ (161–200 / 668) kèm cách đọc, âm Hán Việt, nghĩa tiếng Việt và từ loại.
| 生産せいさんする | sản xuấtHán Việt: SINH SẢN · Danh từ |
| 仕方しかた | cách làm, phương phápDanh từ |
| 森もり | rừngDanh từ |
| ~代~だい | thời kỳ ~; tuổi ~ (thập niên); tiền ~Hán Việt: ĐẠI · Tiền tố / hậu tố |
| 食事しょくじする | bữa ăn, dùng bữaHán Việt: THỰC SỰ · Danh từ |
| 会議かいぎ | cuộc họp, hội nghịHán Việt: HỘI NGHỊ · Danh từ |
| 客きゃく | khách, khách hàngHán Việt: KHÁCH · Danh từ |
| 反対はんたい | phản đối; ngược lạiHán Việt: PHẢN ĐỐI · Danh từ |
| 意見いけん | ý kiếnHán Việt: Ý KIẾN · Danh từ |
| ソフト | mềm mại; phần mềmDanh từ |
| 髪かみ | tócDanh từ |
| 都と | thủ đô, đô thị lớnHán Việt: ĐÔ · Danh từ |
| 夫おっと | chồngDanh từ |
| ~町~ちょう | thị trấn ~, phường ~Hán Việt: ĐINH · Tiền tố / hậu tố |
| 席せき | chỗ ngồi, ghếHán Việt: TỊCH · Danh từ |
| 壁かべ | bức tườngDanh từ |
| 中々なかなか | khá, rất; mãi mà (không)Danh từ |
| 凄いすごい | kinh khủng, tuyệt vời, ghê gớmTính từ い · bảng chia |
| 法律ほうりつ | pháp luậtHán Việt: PHÁP LUẬT · Danh từ |
| けれど; けれども | nhưng, tuy nhiênLiên từ |
| 美しいうつくしい | đẹpTính từ い · bảng chia |
| 機会きかい | cơ hộiHán Việt: CƠ HỘI · Danh từ |
| 趣味しゅみ | sở thíchHán Việt: THÚ VỊ · Danh từ |
| 小説しょうせつ | tiểu thuyếtHán Việt: TIỂU THUYẾT · Danh từ |
| 事務所じむしょ | văn phòngHán Việt: SỰ VỤ SỞ · Danh từ |
| 代わりかわり | sự thay thế, thay choDanh từ |
| 社長しゃちょう | giám đốc (công ty)Hán Việt: XÃ TRƯỞNG · Danh từ |
| 地震じしん | động đấtHán Việt: ĐỊA CHẤN · Danh từ |
| 失礼しつれい | thất lễ, bất lịch sự; xin lỗiHán Việt: THẤT LỄ · Danh từ |
| おかしい | lạ, kỳ quặc; buồn cườiTính từ い · bảng chia |
| プレゼント | quà tặngDanh từ |
| 受けるうける | nhận; dự (thi), chịuĐộng từ nhóm 2 · bảng chia |
| 正しいただしい | đúng, chính xácTính từ い · bảng chia |
| 例えばたとえば | ví dụLiên từ |
| だめ | không được, vô ích, hỏngTính từ な · bảng chia |
| あげる | cho, tặng (người khác)Động từ nhóm 2 · bảng chia |
| 会話かいわ | hội thoạiHán Việt: HỘI THOẠI · Danh từ |
| 会場かいじょう | hội trường, địa điểm tổ chứcHán Việt: HỘI TRƯỜNG · Danh từ |
| 変わるかわる | thay đổi, biến đổiĐộng từ nhóm 1 · bảng chia |
| 市民しみん | thị dân, công dân, người dân thành phốHán Việt: THỊ DÂN · Danh từ |