Flashcard Promax
Trang chủ › Cặp dễ nhầm › N1 › 〜に足る/〜に堪える

Phân biệt

Cặp dễ nhầm JLPT N1 · 6 câu luyện tập có giải thích

Quy tắc

に足る: đáng, đủ để (信頼に足る, 尊敬するに足る, 証明するに足る); phủ định cố định: 取るに足りない (không đáng kể, vặt vãnh). に堪える: chịu được / đủ sức (鑑賞に堪える = đủ chất lượng để thưởng thức) — hay gặp nhất ở dạng phủ định 見るに堪えない, 聞くに堪えない, 正視に堪えない (thảm / tệ đến mức không nỡ nhìn, nghe). Câu mang ý “đáng giá” → 足る; ý “khó chịu nổi” → 堪えない.

Luyện tập

Xem đáp án

—

Anh ấy là cấp trên được cấp dưới quý mến, đáng để kính trọng.

Đáng để kính trọng → に足る.

Xem đáp án

—

Đừng phiền lòng vì chuyện vặt vãnh như thế nữa.

Cụm cố định 取るに足りない (không đáng kể).

Xem đáp án

—

Vẫn chưa tìm thấy chứng cứ đủ để khẳng định anh ta là thủ phạm.

Đủ để khẳng định → に足る.

Xem đáp án

—

Hiện trường vụ tai nạn quá thảm khốc, không nỡ nhìn.

Thảm khốc, không chịu nổi khi nhìn → 見るに堪えない.

Xem đáp án

—

Tiếng kêu than đau đớn của gia đình nạn nhân nghe xót xa không chịu nổi.

聞くに堪えない (nghe không chịu nổi); 聞くに足りない (không đáng nghe) vô lý với tiếng kêu đau đớn.

Xem đáp án

—

Những bức ảnh chiến trường toàn là cảnh không nỡ nhìn thẳng.

Cụm cố định 正視に堪えない.

Luyện cặp dễ nhầm N1 trong appChọn 1 trong 2, xem giải thích từng câu, lưu điểm cao nhất. Miễn phí.