Flashcard Promax
Trang chủ › Cặp dễ nhầm › N1 › 〜をものともせず/〜をよそに

Phân biệt

Cặp dễ nhầm JLPT N1 · 6 câu luyện tập có giải thích

Quy tắc

Nをものともせず: bất chấp, không nao núng trước khó khăn, nguy hiểm (けが, 困難, 炎…) — giọng khâm phục. Nをよそに: phớt lờ, mặc kệ cảm xúc / sự quan tâm của người khác (親の心配, 周囲の期待, 住民の不安…) — thường mang ý chê.

Luyện tập

Xem đáp án

—

Bất chấp vết thương nặng, anh ấy đã chạy đến đích.

Vượt qua khó khăn (chấn thương) → をものともせず.

Xem đáp án

—

Mặc kệ bố mẹ lo lắng, cậu con trai tối nào cũng đi chơi đến khuya.

Phớt lờ sự lo lắng của người khác → をよそに.

Xem đáp án

—

Không nao núng trước bao khó khăn, cuối cùng cô ấy đã thực hiện được ước mơ.

Khó khăn bị vượt qua, khen ngợi → をものともせず.

Xem đáp án

—

Mặc kệ sự lo âu của người dân, công trình vẫn bị tiến hành.

Phớt lờ cảm xúc của người khác → をよそに.

Xem đáp án

—

Bất chấp ngọn lửa dữ dội, người lính cứu hỏa đã cứu được đứa trẻ.

Nguy hiểm bị vượt qua → をものともせず.

Xem đáp án

—

Mặc kệ kỳ vọng của mọi người xung quanh, anh ấy giải nghệ một cách chóng vánh.

Phớt lờ kỳ vọng của người khác → をよそに.

Luyện cặp dễ nhầm N1 trong appChọn 1 trong 2, xem giải thích từng câu, lưu điểm cao nhất. Miễn phí.