Flashcard Promax
Trang chủ › Cặp dễ nhầm › N4 › 自動詞/他動詞 (開く/開ける…)

Phân biệt

Cặp dễ nhầm JLPT N4 · 6 câu luyện tập có giải thích

Quy tắc

Tự động từ (開く, 始まる, 消える): sự việc tự xảy ra, đi với が. Tha động từ (開ける, 始める, 消す): có người tác động, đi với を. Dấu hiệu: が → tự động từ; を → tha động từ.

Luyện tập

Xem đáp án

—

Cửa mở ra vì gió.

ドアが, gió làm tự mở → tự động từ 開く.

Xem đáp án

—

Nóng quá, hãy mở cửa sổ ra.

窓を → tha động từ 開ける.

Xem đáp án

—

Giờ học bắt đầu lúc 9 giờ.

授業が → tự động từ 始まる.

Xem đáp án

—

Trước khi ngủ hãy tắt đèn.

電気を → tha động từ 消す.

Xem đáp án

—

Đèn đột nhiên tắt, tối om.

電気が → tự động từ 消える.

Xem đáp án

—

Thầy giáo đã bắt đầu giờ học.

授業を → tha động từ 始める.

Luyện cặp dễ nhầm N4 trong appChọn 1 trong 2, xem giải thích từng câu, lưu điểm cao nhất. Miễn phí.