Phân biệt 自動詞/他動詞 (開く/開ける…)
Cặp dễ nhầm JLPT N4 · 6 câu luyện tập có giải thích
Quy tắc
Tự động từ (開く, 始まる, 消える): sự việc tự xảy ra, đi với が. Tha động từ (開ける, 始める, 消す): có người tác động, đi với を. Dấu hiệu: が → tự động từ; を → tha động từ.
Luyện tập
1. 風でドアが( )。
開きました ・ 開けました
Xem đáp án
開きました — 風でドアが開きました。
Cửa mở ra vì gió.
ドアが, gió làm tự mở → tự động từ 開く.
2. 暑いので、窓を( )ください。
開いて ・ 開けて
Xem đáp án
開けて — 暑いので、窓を開けてください。
Nóng quá, hãy mở cửa sổ ra.
窓を → tha động từ 開ける.
3. 九時に授業が( )。
始まります ・ 始めます
Xem đáp án
始まります — 九時に授業が始まります。
Giờ học bắt đầu lúc 9 giờ.
授業が → tự động từ 始まる.
4. 寝る前に電気を( )ください。
消えて ・ 消して
Xem đáp án
消して — 寝る前に電気を消してください。
Trước khi ngủ hãy tắt đèn.
電気を → tha động từ 消す.
5. 急に電気が( )、真っ暗になりました。
消えて ・ 消して
Xem đáp án
消えて — 急に電気が消えて、真っ暗になりました。
Đèn đột nhiên tắt, tối om.
電気が → tự động từ 消える.
6. 先生が授業を( )。
始まりました ・ 始めました
Xem đáp án
始めました — 先生が授業を始めました。
Thầy giáo đã bắt đầu giờ học.
授業を → tha động từ 始める.