Phân biệt 〜ので/〜のに
Cặp dễ nhầm JLPT N4 · 6 câu luyện tập có giải thích
Quy tắc
ので: vì… nên… (kết quả đúng như mong đợi). のに: …vậy mà… (kết quả trái mong đợi, thường kèm bất mãn, tiếc nuối).
Luyện tập
1. たくさん勉強した( )、試験に落ちました。
ので ・ のに
Xem đáp án
のに — たくさん勉強したのに、試験に落ちました。
Học nhiều vậy mà vẫn trượt.
Học nhiều ↔ trượt: trái mong đợi → のに.
2. 熱がある( )、今日は休みます。
ので ・ のに
Xem đáp án
ので — 熱があるので、今日は休みます。
Vì bị sốt nên hôm nay tôi nghỉ.
Sốt → nghỉ: nguyên nhân → ので.
3. 約束した( )、彼は来ませんでした。
ので ・ のに
Xem đáp án
のに — 約束したのに、彼は来ませんでした。
Đã hứa vậy mà anh ấy không đến.
Hứa ↔ không đến → のに.
4. 道が込んでいた( )、遅れてしまいました。
ので ・ のに
Xem đáp án
ので — 道が込んでいたので、遅れてしまいました。
Vì đường đông nên tôi bị trễ.
Kẹt đường → trễ: nguyên nhân → ので.
5. 窓を閉めた( )、部屋が寒いです。
ので ・ のに
Xem đáp án
のに — 窓を閉めたのに、部屋が寒いです。
Đã đóng cửa sổ rồi mà phòng vẫn lạnh.
Đóng cửa ↔ vẫn lạnh → のに.
6. もう遅い( )、そろそろ失礼します。
ので ・ のに
Xem đáp án
ので — もう遅いので、そろそろ失礼します。
Muộn rồi nên tôi xin phép về.
Muộn → về: nguyên nhân → ので.