Flashcard Promax
Trang chủ › Cặp dễ nhầm › N4 › 〜ので/〜のに

Phân biệt

Cặp dễ nhầm JLPT N4 · 6 câu luyện tập có giải thích

Quy tắc

ので: vì… nên… (kết quả đúng như mong đợi). のに: …vậy mà… (kết quả trái mong đợi, thường kèm bất mãn, tiếc nuối).

Luyện tập

Xem đáp án

—

Học nhiều vậy mà vẫn trượt.

Học nhiều ↔ trượt: trái mong đợi → のに.

Xem đáp án

—

Vì bị sốt nên hôm nay tôi nghỉ.

Sốt → nghỉ: nguyên nhân → ので.

Xem đáp án

—

Đã hứa vậy mà anh ấy không đến.

Hứa ↔ không đến → のに.

Xem đáp án

—

Vì đường đông nên tôi bị trễ.

Kẹt đường → trễ: nguyên nhân → ので.

Xem đáp án

—

Đã đóng cửa sổ rồi mà phòng vẫn lạnh.

Đóng cửa ↔ vẫn lạnh → のに.

Xem đáp án

—

Muộn rồi nên tôi xin phép về.

Muộn → về: nguyên nhân → ので.

Luyện cặp dễ nhầm N4 trong appChọn 1 trong 2, xem giải thích từng câu, lưu điểm cao nhất. Miễn phí.