Flashcard Promax
Trang chủ › Cặp dễ nhầm › N4 › 〜ことにする/〜ことになる

Phân biệt

Cặp dễ nhầm JLPT N4 · 6 câu luyện tập có giải thích

Quy tắc

ことにする: TỰ MÌNH quyết định (ことにしている: thói quen tự đặt ra). ことになる: được quyết định bởi người khác / hoàn cảnh (công ty, quy định, bốc thăm…) (ことになっている: quy định).

Luyện tập

Xem đáp án

—

Thuốc lá có hại nên từ hôm nay tôi bỏ. Tôi tự quyết định.

自分で決めた → ことにする.

Xem đáp án

—

Theo lệnh công ty, từ tháng sau tôi chuyển công tác đến Osaka.

Công ty quyết định → ことになる.

Xem đáp án

—

Vì sức khỏe, sáng nào tôi cũng đi bộ 30 phút. Đó là quy tắc tôi tự đặt ra.

自分で決めた (thói quen tự đặt ra) → ことにしている.

Xem đáp án

—

Theo nội quy, ở ký túc xá này phải về trước 10 giờ.

規則 (quy định) → ことになっている.

Xem đáp án

—

Tôi quyết định làm việc ở Nhật. Bố mẹ phản đối nhưng tôi tự quyết.

自分で決めた → ことにする.

Xem đáp án

—

Bốc thăm nên tôi thành người đại diện lớp.

Bốc thăm quyết định, không phải mình → ことになる.

Luyện cặp dễ nhầm N4 trong appChọn 1 trong 2, xem giải thích từng câu, lưu điểm cao nhất. Miễn phí.