Flashcard Promax
Trang chủ › Cặp dễ nhầm › N4 › 〜ておく/〜てある

Phân biệt

Cặp dễ nhầm JLPT N4 · 6 câu luyện tập có giải thích

Quy tắc

Vておく: làm sẵn / làm trước để chuẩn bị (hành động, thường ở tương lai, nhờ vả: 〜ておいてください). Vてある: trạng thái đã được làm sẵn (vật + が, hoặc もう〜てある).

Luyện tập

Xem đáp án

—

Hãy ướp lạnh bia sẵn cho bữa tiệc ngày mai.

Nhờ làm sẵn → ておいてください.

Xem đáp án

—

Trong tủ lạnh có bia đã ướp lạnh, cứ uống tự nhiên.

ビールが + trạng thái đã làm sẵn → てある.

Xem đáp án

—

Trước giờ học, hãy tra sẵn từ mới.

Chuẩn bị trước, nhờ vả → ておいて.

Xem đáp án

—

Khách sạn tôi đã đặt hôm qua rồi nên đừng lo.

きのう đã đặt xong, giờ là trạng thái đã sẵn → てある (ておきます là việc sắp làm).

Xem đáp án

—

Cửa sổ đang mở. Ai đã mở vậy?

窓が + trạng thái → てある.

Xem đáp án

—

Kéo dùng xong thì cất lại chỗ cũ nhé.

Dặn làm sẵn → ておいて.

Luyện cặp dễ nhầm N4 trong appChọn 1 trong 2, xem giải thích từng câu, lưu điểm cao nhất. Miễn phí.