Phân biệt 〜そうだ (dáng vẻ / nghe nói)
Cặp dễ nhầm JLPT N4 · 6 câu luyện tập có giải thích
Quy tắc
Dáng vẻ (trông có vẻ, sắp): V-ます bỏ ます / tính từ bỏ い + そう (降りそう, おいしそう). Nghe nói: thể thường + そう (降るそう, 降ったそう, おいしいそう), hay đi với 〜によると, 〜の話では. Dáng vẻ chỉ nói về điều trông thấy / sắp xảy ra, không dùng cho việc đã qua.
Luyện tập
1. 空が暗くなってきました。雨が( )です。
降りそう ・ 降るそう
Xem đáp án
降りそう — 空が暗くなってきました。雨が降りそうです。
Trời tối sầm lại rồi. Có vẻ sắp mưa.
Nhìn trời mà đoán → dáng vẻ → 降りそう.
2. ニュースによると、きのう北海道で雪が( )です。
降ったそう ・ 降りそう
Xem đáp án
降ったそう — ニュースによると、きのう北海道で雪が降ったそうです。
Theo tin tức, nghe nói hôm qua ở Hokkaido có tuyết rơi.
Chuyện hôm qua đã xảy ra, biết qua tin tức → nghe nói → 降ったそう (降りそう = “sắp rơi”, không dùng cho hôm qua).
3. このケーキはとても( )ですね。
おいしいそう ・ おいしそう
Xem đáp án
おいしそう — このケーキはとてもおいしそうですね。
Cái bánh này trông ngon quá nhỉ.
Nhìn thấy trước mắt → dáng vẻ → おいしそう.
4. 田中さんの話では、きのうの試験はとても( )です。
難しかったそう ・ 難しそう
Xem đáp án
難しかったそう — 田中さんの話では、きのうの試験はとても難しかったそうです。
Nghe anh Tanaka nói, bài thi hôm qua rất khó.
〜の話では + chuyện đã qua → nghe nói → 難しかったそう (難しそう = “trông có vẻ khó”, không hợp với bài thi đã xong).
5. あ、シャツのボタンが( )ですよ。
取れそう ・ 取れるそう
Xem đáp án
取れそう — あ、シャツのボタンが取れそうですよ。
Ơ, cúc áo sơ mi sắp tuột ra rồi kìa.
Nhìn thấy sắp xảy ra → 取れそう.
6. 新聞によると、先月から電車の料金が( )です。
上がったそう ・ 上がりそう
Xem đáp án
上がったそう — 新聞によると、先月から電車の料金が上がったそうです。
Theo báo, nghe nói giá vé tàu đã tăng từ tháng trước.
〜によると + việc đã xảy ra (先月から) → nghe nói → 上がったそう.