Flashcard Promax
Trang chủ › Cặp dễ nhầm › N4 › 〜てくれる/〜てもらう

Phân biệt

Cặp dễ nhầm JLPT N4 · 6 câu luyện tập có giải thích

Quy tắc

Cùng một việc nhưng khác chủ ngữ: Aが(わたしに)Vてくれる — A là người làm. わたしはAにVてもらう — わたし là chủ ngữ, người làm đi với に. Dấu hiệu: người làm + が → くれる; người làm + に → もらう.

Luyện tập

Xem đáp án

—

Tôi được bạn dạy tiếng Nhật.

わたしは + 友だちに → てもらう.

Xem đáp án

—

Sinh nhật, bố đã mua đồng hồ cho tôi. Đó là món quà đầu tiên bố tặng.

Bố là người mua tặng (父が) → てくれる; もらいました thành “bố được người khác mua cho”, trái với “quà của bố”.

Xem đáp án

—

Vì trời mưa nên mẹ đã chở tôi ra ga.

母が (người làm) → てくれる.

Xem đáp án

—

Tôi được thầy sửa bài văn cho.

先生に (người làm + に) → てもらう.

Xem đáp án

—

Anh Tanaka đã giúp tôi chuyển nhà, đỡ quá.

田中さんが (người làm) giúp việc của わたし → てくれる.

Xem đáp án

—

Tôi được anh trai cho mượn tiền.

兄に (người làm + に) → てもらう.

Luyện cặp dễ nhầm N4 trong appChọn 1 trong 2, xem giải thích từng câu, lưu điểm cao nhất. Miễn phí.