Phân biệt これ/この
Cặp dễ nhầm JLPT N5 · 6 câu luyện tập có giải thích
Quy tắc
これ・それ・あれ đứng một mình (thay cho danh từ). この・その・あの phải có danh từ đi sau: この本, その人.
Luyện tập
1. ( )は何ですか。
この ・ これ
Xem đáp án
これ — これは何ですか。
Cái này là gì?
Sau chỗ trống là は, không có danh từ → これ.
2. ( )本はだれのですか。
この ・ これ
Xem đáp án
この — この本はだれのですか。
Quyển sách này của ai?
Có danh từ 本 đi sau → この.
3. ( )をください。
この ・ これ
Xem đáp án
これ — これをください。
Cho tôi cái này.
Không có danh từ → これ.
4. ( )かばんはいくらですか。
この ・ これ
Xem đáp án
この — このかばんはいくらですか。
Cái túi này bao nhiêu tiền?
Có danh từ かばん → この.
5. ( )人はわたしの先生です。
この ・ これ
Xem đáp án
この — この人はわたしの先生です。
Người này là thầy giáo của tôi.
Có danh từ 人 → この.
6. わたしのかさは( )です。
この ・ これ
Xem đáp án
これ — わたしのかさはこれです。
Cái ô của tôi là cái này.
Đứng một mình trước です → これ.