Flashcard Promax
Trang chủ › Cặp dễ nhầm › N5 › もう/まだ

Phân biệt

Cặp dễ nhầm JLPT N5 · 6 câu luyện tập có giải thích

Quy tắc

もう: đã… rồi (việc đã xảy ra). まだ: vẫn còn / vẫn chưa. “Chưa làm” = まだ〜ていません.

Luyện tập

Xem đáp án

—

A: Bạn ăn trưa chưa? B: Chưa.

Trả lời “chưa” → いいえ、まだです.

Xem đáp án

—

Tôi làm bài tập rồi. Giờ tôi đi chơi.

Việc đã xong → もう.

Xem đáp án

—

Tôi vẫn chưa làm bài tập. Bây giờ tôi sẽ làm.

Chưa làm (sẽ làm sau) → まだ〜ていません.

Xem đáp án

—

Tàu đã chạy mất rồi. Đợi chuyến sau thôi.

Đã xảy ra → もう.

Xem đáp án

—

Tôi học tiếng Nhật ba năm rồi nhưng kanji vẫn còn khó.

Vẫn còn (như trước) → まだ.

Xem đáp án

—

Đã 12 giờ rồi đấy. Đi ngủ sớm thôi.

Nhấn là đã muộn → もう.

Luyện cặp dễ nhầm N5 trong appChọn 1 trong 2, xem giải thích từng câu, lưu điểm cao nhất. Miễn phí.