Flashcard Promax
Trang chủ › Lộ trình › N4 › Bài 1

Lộ trình N4 – Bài 1: Làm được (thể khả năng)

🎯 Chia thể khả năng của cả ba nhóm động từ, nói mình làm được / không làm được gì, và phân biệt 見える・聞こえる với 見られる・聞ける.

Học Bài 1 trong app (miễn phí)Có luyện câu, sắp xếp câu, nghe hội thoại và bài kiểm tra cuối bài; từ mới tự vào lịch ôn.

Ngữ pháp

có thể V (động từ nhóm 1)

Động từ nhóm 1: đổi âm cuối từ hàng う sang hàng え rồi thêm る: 書く→書ける, 話す→話せる, 待つ→待てる, 読む→読める, 泳ぐ→泳げる, 買う→買える, 帰る→帰れる. Thể ます: 書けます / 書けません. Sau khi chia, động từ khả năng trở thành động từ nhóm 2, nên chia tiếp giống 食べる: 書けない, 書けた, 書けて.

Anh Minh viết được nhiều chữ Hán.
Tôi vẫn chưa bơi được.

có thể V (nhóm 2, nhóm 3)

Động từ nhóm 2: bỏ る, thêm られる: 食べる→食べられる, 見る→見られる, 起きる→起きられる. Nhóm 3: 来る→来こられる, する→できる (運転する→運転できる). Thể khả năng cùng nghĩa với ~ことが できます đã học ở N5, nhưng ngắn gọn và hay dùng hơn trong hội thoại. Văn nói hay nghe 食べれる, 来これる (bỏ ら), nhưng khi viết và đi thi hãy dùng dạng chuẩn 食べられる, 来られる.

Lan không dậy nổi lúc 6 giờ sáng.
Anh đến dự bữa tiệc thứ Bảy được không?

làm được N

Với động từ khả năng, đối tượng thường đi với が thay cho を: 漢字を 読みます → 漢字が 読めます. (Người Nhật đôi khi vẫn nói を, nhưng が là cách chuẩn nên ưu tiên.) Muốn so sánh “cái này được, cái kia không” thì dùng は: ひらがなは 読めますが、漢字は 読めません.

Anh Minh hát được bài hát tiếng Nhật.
Ở thư viện này có thể dùng máy tính thoải mái.

nhìn thấy, nghe thấy (tự nhiên)

見える / 聞こえる: cảnh vật, âm thanh tự lọt vào mắt, tai, mình không cần cố: 窓から 山が 見えます. 見られる / 聞ける: có thể xem, nghe vì có điều kiện (có rạp, có mạng, có thời gian…): ネットで 日本の ラジオが 聞けます. Cả hai đều dùng が. Tiếng Việt “thấy” ↔ “xem được” cũng phân biệt gần như vậy.

Từ cửa sổ phòng mới nhìn thấy núi.
Qua Internet có thể xem truyền hình bên nước mình.

Từ vựng (24 từ)

nghe thấy (âm thanh tự lọt vào tai)Nhóm 2 · thể từ điển: 聞こえる. 音が 聞こえます.
giọng, tiếng (người, chim…)大きい 声: giọng to. Tiếng máy móc, đồ vật thì dùng 音.
dễ, đơn giảnTính từ な.
tự do, thoải máiTính từ な. 自由に 使えます: dùng thoải mái.
giỏi, khéo, suôn sẻうまく 話せません: nói không trôi chảy.
hầu hết, hầu nhưHay đi với phủ định: ほとんど わかりません (hầu như không hiểu); cũng nói ほとんど 終わりました (gần xong hết).
chạy marathon, chạy đường dài
trượt tuyếtスキーが できます.
sức, sức lực; năng lực日本語の 力: khả năng tiếng Nhật.
cuộc sống, sinh hoạt生活します: sinh sống.
sống một mình
căn hộ (khu nhà cho thuê nhỏ)
nhà bếp
tủ âm tường kiểu NhậtĐể chăn nệm (ふとん), đồ đạc. (Từ N3.)
ban công
bức tường
mỏng; nhạt壁が 薄い: tường mỏng.
chật, hẹpNgược nghĩa: 広い.
ánh nắng chiếu vào (nhà, phòng)日当たりが いい: phòng nhiều nắng. (Từ N3.)
đồ nội thất
máy giặt
công trình, việc thi công工事の 音: tiếng thi công.
nửa đêm
ngôi sao

Hội thoại: căn hộ mới của Lan

🎬 Chủ nhật, Minh đến giúp Lan dọn đồ vào căn hộ mới gần trường.


Căn hộ đẹp nhỉ. Từ cửa sổ nhìn thấy gì thế?


Nhìn thấy công viên ở phía trước ạ. Hôm nào trời đẹp còn thấy cả núi ở đằng xa.


Tuyệt nhỉ. Nhưng hơi chật không? Cái giá sách này có đặt được không?


Tủ âm tường to nên quần áo với chăn nệm cho vào hết được. Giá sách thì em đặt cạnh bếp.


Bếp cũng sạch đẹp nhỉ. Lan có nấu ăn được không?


Món Việt đơn giản thì em nấu được. Nhưng món Nhật thì em chưa nấu được.


Lần đầu sống một mình à?


Vâng. Em hơi lo, nhưng được sống thoải mái nên em vui lắm.


Ơ, nghe thấy tiếng gì đó.


Gần đây đang có công trình. Nhưng ban đêm yên tĩnh nên em ngủ ngon được ạ.

Đọc hiểu: cuộc sống mới của Lan

Tháng trước, Lan đã chuyển đến một căn hộ gần trường.
Phòng chật nhưng sáng sủa, từ cửa sổ nhìn thấy công viên.
Phòng cũ tường mỏng, đến nửa đêm vẫn nghe thấy tiếng người phòng bên.
Phòng mới yên tĩnh nên Lan ngủ ngon được.
Đi bộ đến trường mất 10 phút nên buổi sáng Lan có thể thong thả ăn sáng.
Lan rất thích cuộc sống mới.

Kanji

Làm bài tập + kiểm tra Bài 1Qua bài kiểm tra (≥ 80%) là mở bài tiếp theo. Không cần tài khoản.