Lộ trình N4
Nối tiếp N5, học tới JLPT N4 — 20 bài, mỗi bài khoảng 20 phút: từ vựng → ngữ pháp → luyện câu → hội thoại → đọc hiểu → kanji → kiểm tra.
Bắt đầu Lộ trình N4 trong appMiễn phí, học trên điện thoại hoặc máy tính, tự nhắc ôn từ đã học.- Bài 1 · Làm được (thể khả năng)Chia thể khả năng của cả ba nhóm động từ, nói mình làm được / không làm được gì, và phân biệt 見える・聞こえる với 見られる・聞ける.
- Bài 2 · Dự địnhChia thể ý chí, rủ rê thân mật, và nói dự định của mình bằng ~(よ)うと 思って います, ~つもりです, ~予定です.
- Bài 3 · Chuẩn bị & lỡ làmNói việc làm sẵn (~ておきます), việc đã xong hết hoặc lỡ làm (~てしまいます/~ちゃった), và trạng thái đã được chuẩn bị (~てあります).
- Bài 4 · Điều kiện ば・ならChia thể ば của động từ, tính từ, danh từ; xin và cho lời khuyên bằng ~ばいいです; nói “càng… càng…” và dùng N なら khi đáp lại chủ đề người kia nêu.
- Bài 5 · Tự động từ & tha động từPhân biệt tự động từ (N が) và tha động từ (N を) qua các cặp hay gặp, và tả trạng thái bằng N が ~ています / N が ~てあります.
- Bài 6 · Trông có vẻ & nghe nóiNói điều mình nhìn thấy “trông có vẻ…”, kể lại tin mình nghe được “nghe nói…” và nêu nguồn tin bằng ~によると.
- Bài 7 · Hình nhưPhỏng đoán từ dấu hiệu với ようです・みたいです, kể chuyện nghe đồn với らしいです và so sánh “giống như…” bằng ような・みたいな.
- Bài 8 · Bị độngChia thể bị động và dùng để kể “bị / được ai làm gì”, “bị mưa, bị làm phiền”, và nói đồ vật “được làm, được xây”.
- Bài 9 · Bắt làm & cho làmChia thể sai khiến để nói “bắt / cho phép ai làm gì” và xin phép lịch sự bằng ~させて ください.
- Bài 10 · Kính ngữ tôn kínhNói lịch sự về hành động của cấp trên, thầy cô, khách hàng bằng động từ tôn kính đặc biệt, お~に なります và お~ください.
- Bài 11 · Khiêm nhường ngữNói khiêm tốn về việc của mình với cấp trên, khách hàng (参ります, 申します, お~します…) khi gọi điện và phỏng vấn.
- Bài 12 · Vừa… vừa…, không những…Nói làm hai việc cùng lúc (ながら), kể nhiều lý do (~し、~し) và than phiền “vậy mà…” (のに).
- Bài 13 · Để mà (ため・ように)Nói mục đích (ために・ように), sự thay đổi (~ように なりました) và thói quen mình cố giữ (~ように して います).
- Bài 14 · Quyết định & câu hỏi lồngNói “tôi quyết định…” (ことに します), “đã được quyết định / theo quy định…” (ことに なります) và lồng câu hỏi vào câu (~か どうか, いつ ~か).
- Bài 15 · Quá, dễ, khó, cách làmNói “quá…” (すぎます), “dễ / khó làm” (やすい・にくい) và “cách làm” (V方) khi dùng đồ dùng, nấu ăn, chỉ dẫn.
- Bài 16 · Thử làm & thời điểmNói “làm thử xem”, và cho biết mình sắp làm, đang làm hay vừa mới làm xong một việc.
- Bài 17 · Chắc chắn & có lẽNói mức độ chắc chắn: chắc chắn là (はず), không thể nào (はずがない), có lẽ (かもしれない), chắc là (でしょう).
- Bài 18 · Thời hạn & khoảng thời gianPhân biệt “trước (hạn)” và “cho đến”, nói việc xảy ra suốt / trong một khoảng thời gian, và tranh thủ làm “trong lúc còn …”.
- Bài 19 · Cho nhận lịch sựNói chuyện cho – nhận với người trên một cách lịch sự và nhờ vả khéo: “thầy đã … cho em”, “anh có thể … giúp tôi được không ạ?”.
- Bài 20 · Danh từ hóa & ôn tập N4Biến cả một cụm động từ thành danh từ với の, nói “trong trường hợp …”, và ôn lại ngữ pháp N4 qua chuyện thi N4 của Minh và Lan.