Lộ trình N4 – Bài 11: Khiêm nhường ngữ
🎯 Nói khiêm tốn về việc của mình với cấp trên, khách hàng (参ります, 申します, お~します…) khi gọi điện và phỏng vấn.
Học Bài 11 trong app (miễn phí)Có luyện câu, sắp xếp câu, nghe hội thoại và bài kiểm tra cuối bài; từ mới tự vào lịch ôn.Ngữ pháp
参ります・申します・いたします・おります
động từ khiêm nhường đặc biệt
Khiêm nhường ngữ là cách hạ mình xuống khi nói về hành động của mình hoặc người phía mình (công ty mình, gia đình mình), để tỏ ra tôn trọng người nghe — ngược với kính ngữ ở bài 10 (nâng người kia lên). Một số động từ có dạng riêng: 行きます/来ます → 参ります, 言います → 申します, します → いたします, います → おります (~て います → ~て おります). Khi nói với khách, người cùng công ty cũng là “phía mình”: không thêm さん, không dùng kính ngữ.
伺います・拝見します
hỏi / đến thăm; xem (khiêm nhường)
聞きます (hỏi) và 訪ねます (đến thăm nhà, văn phòng của người trên) → 伺います. 見ます → 拝見します (xem đồ của người trên: tài liệu, ảnh, vé…). Chỉ dùng cho hành động của mình; người trên xem thì dùng ご覧に なります (bài 10).
お V(ます) します / ご N します
tôi (xin) làm V cho anh/chị
Với động từ không có dạng riêng: お + V bỏ ます + します (持ちます → お持ちします, 送ります → お送りします). Với danh từ Hán + します: ご + N + します (案内 → ご案内します, 連絡 → ご連絡します); riêng 電話 dùng お: お電話します. Lịch sự hơn nữa: お~いたします. Chỉ dùng khi hành động có liên quan tới người kia (làm cho họ, đưa cho họ…); không nói ×お寝します, ×お食べします.
お~します vs お~に なります
khiêm nhường (mình làm) và tôn kính (người trên làm)
Cùng bắt đầu bằng お nên rất dễ nhầm. お~に なります = người trên làm (bài 10): 社長が お帰りに なります. お~します = mình làm (cho người trên): 私が お送りします. Mẹo: hỏi “ai làm hành động này?” — người trên → tôn kính; mình → khiêm nhường. Giống tiếng Việt: “mời bác dùng cơm” nhưng “cháu xin phép ăn”.
Từ vựng (17 từ)
| 面接めんせつ | phỏng vấn (xin việc, xin học)面接を 受けます. |
| 経験けいけん | kinh nghiệm経験が あります. |
| 自己紹介じこしょうかい | sự tự giới thiệu自己紹介を します. |
| 担当たんとう | phụ trách担当の 者: người phụ trách (bên tôi). |
| 伝言でんごん | lời nhắn |
| 外しますはずします | rời (chỗ); tháo ra席を 外して おります: đang không có ở chỗ. |
| 以上いじょう | trở lên; trên đây là hết3年以上; 以上です: tôi xin hết. |
| 後ほどのちほど | lát nữa, sau (lịch sự)Lịch sự hơn あとで. |
| 参りますまいります | đi, đến (khiêm nhường)= 行きます / 来ます |
| 申しますもうします | nói; tên là (khiêm nhường)= 言います |
| いたしますいたします | làm (khiêm nhường)= します |
| おりますおります | ở, có mặt (khiêm nhường)= います; ~て おります = ~て います |
| 伺いますうかがいます | hỏi; đến thăm (khiêm nhường)= 聞きます / 訪ねます |
| 拝見しますはいけんします | xem (khiêm nhường)= 見ます |
| 訪ねますたずねます | đến thăm |
| 申し訳ありませんもうしわけありません | thành thật xin lỗiLịch sự hơn すみません. |
| ただ今ただいま | ngay bây giờ (lịch sự)ただ今 参ります: tôi đến ngay ạ. |
Hội thoại: gọi điện cho khách hàng
🎬 Minh gọi điện đến công ty Sakura (khách hàng) để tìm trưởng phòng Suzuki. Người trực tổng đài nghe máy.
受付の 人 はい、さくら商事です。
Vâng, công ty Sakura xin nghe.
ミン ひかり電機の ミンと 申します。いつも お世話に なって おります。
Tôi là Minh, ở công ty điện máy Hikari. Cảm ơn quý công ty luôn giúp đỡ chúng tôi.
ミン 鈴木部長は いらっしゃいますか。
Trưởng phòng Suzuki có ở đó không ạ?
受付の 人 申し訳ありません。鈴木は ただ今、席を 外して おります。
Thành thật xin lỗi. Anh Suzuki hiện đang không có ở chỗ ạ.
ミン そうですか。何時ごろ お戻りに なりますか。
Vậy ạ. Khoảng mấy giờ anh ấy quay lại ạ?
受付の 人 3時ごろ 戻ると 思います。伝言を 伺いましょうか。
Tôi nghĩ khoảng 3 giờ anh ấy về. Anh có muốn để lại lời nhắn không ạ?
ミン では、明日の 会議の 資料を 今日 メールで お送りしたと、お伝え ください。
Vậy nhờ chị nhắn giúp là hôm nay tôi đã gửi tài liệu cho cuộc họp ngày mai qua email.
受付の 人 かしこまりました。鈴木に 伝えて おきます。
Vâng, tôi rõ rồi. Tôi sẽ nhắn lại với anh Suzuki.
ミン よろしく お願いします。後ほど また お電話いたします。失礼いたします。
Nhờ chị giúp. Lát nữa tôi sẽ gọi lại ạ. Xin phép chị.