Lộ trình N4 – Bài 10: Kính ngữ tôn kính
🎯 Nói lịch sự về hành động của cấp trên, thầy cô, khách hàng bằng động từ tôn kính đặc biệt, お~に なります và お~ください.
Học Bài 10 trong app (miễn phí)Có luyện câu, sắp xếp câu, nghe hội thoại và bài kiểm tra cuối bài; từ mới tự vào lịch ôn.Ngữ pháp
Động từ tôn kính đặc biệt
nói về hành động của người trên
Tôn kính ngữ nâng người làm lên, chỉ dùng cho hành động của cấp trên, thầy cô, khách, không dùng cho chính mình. Một số động từ có dạng riêng: 行く・来る・いる → いらっしゃる, 食べる・飲む → 召し上がる, 言う → おっしゃる, 見る → ご覧になる, する → なさる, 知って いる → ご存じだ. Lưu ý thể ます: いらっしゃいます, おっしゃいます, なさいます (không phải ~ります). Lưu ý: khi nói với khách bên ngoài về người trong công ty mình (kể cả giám đốc) thì không dùng tôn kính ngữ — cách nói khiêm nhường sẽ học ở bài 11.
お V(ます) に なります
(người trên) làm … (tôn kính)
Với động từ không có dạng riêng: お + V bỏ ます + に なります. 待ちます → お待ちに なります, 帰ります → お帰りに なります, 使います → お使いに なります. Không dùng cách này cho động từ chỉ có một âm trước ます như 見ます, 寝ます (đã có ご覧になります, お休みになります).
お V(ます) ください
xin mời (quý khách) …
Lịch sự hơn ~て ください, dùng nhiều ở cửa hàng, công ty: お + V bỏ ます + ください. 待って ください → お待ちください, 入って ください → お入りください, 座って ください → お掛けください. Động từ tôn kính đặc biệt thì dùng thể て: 召し上がって ください; riêng 見る có ご覧ください.
ご + N(する) + ください/に なります
dạng tôn kính của động từ ~します gốc Hán
Động từ dạng danh từ Hán + します (連絡, 注意, 説明, 利用…) thường đi với ご thay cho お: ご連絡ください, ご注意ください, 社長が ご説明に なります. Một số từ thuần Nhật dùng お, từ gốc Hán dùng ご — học dần theo từng từ.
Từ vựng (22 từ)
| お客様おきゃくさま | quý kháchLịch sự hơn お客さん. |
| ~様~さま | ngài, quý ông / bà …Lịch sự hơn ~さん. 森様. |
| 社長しゃちょう | giám đốc (công ty) |
| 会議かいぎ | cuộc họp会議室: phòng họp. |
| 名刺めいし | danh thiếp |
| 席せき | chỗ ngồi |
| 少々しょうしょう | một chút (lịch sự)少々 お待ちください. |
| 戻りますもどります | quay lại, trở về (chỗ cũ)Nhóm 1 · thể từ điển: 戻る. |
| 外出しますがいしゅつします | ra ngoài (vì công việc) |
| 失礼しますしつれいします | xin phép, xin lỗi (khi vào, ra, về)お先に 失礼します: tôi xin phép về trước. |
| 遠慮しますえんりょします | ngại, từ chối khéo; kiêngご遠慮ください: xin vui lòng không… |
| かしこまりました | vâng, tôi đã rõ (rất lịch sự)Nhân viên nói với khách, cấp trên. |
| いらっしゃいますいらっしゃいます | đi, đến, ở (tôn kính)Thay cho 行きます・来ます・います. |
| 召し上がりますめしあがります | ăn, uống (tôn kính)Thay cho 食べます・飲みます. |
| おっしゃいますおっしゃいます | nói (tôn kính)Thay cho 言います. |
| ご覧になりますごらんになります | xem, nhìn (tôn kính)Thay cho 見ます. |
| なさいますなさいます | làm (tôn kính)Thay cho します. |
| ご存じですごぞんじです | biết (tôn kính)Thay cho 知って います. |
| お休みになりますおやすみになります | nghỉ, đi ngủ (tôn kính) |
| お掛けくださいおかけください | xin mời ngồi |
| お宅おたく | nhà (của người khác, lịch sự) |
| お子さんおこさん | con (của người khác) |
Hội thoại: giám đốc đến xem máy mới
🎬 Ở phòng kỹ thuật của ひかり電機. Hôm nay giám đốc sẽ đến xem chiếc máy Minh và chị Tanaka vừa làm xong.
田中さん ミンさん、今日の 午後、社長が この 部屋に いらっしゃいますよ。
Anh Minh, chiều nay giám đốc sẽ đến phòng mình đấy.
ミン えっ、何時ごろ いらっしゃいますか。
Ơ, khoảng mấy giờ ông ấy đến ạ?
田中さん 2時ごろだそうです。新しい 機械を ご覧に なりたいと おっしゃって いました。
Nghe nói khoảng 2 giờ. Giám đốc nói là muốn xem chiếc máy mới.
ミン じゃあ、説明の 資料を 準備して おきます。
Vậy tôi sẽ chuẩn bị sẵn tài liệu giải thích.
社長 こんにちは。これが 新しい 機械ですか。
Chào các cậu. Đây là chiếc máy mới à?
ミン はい。どうぞ、こちらで ご覧ください。この ボタンを 押すと、動きます。
Vâng. Xin mời giám đốc xem ở đây ạ. Bấm nút này là máy chạy.
社長 なるほど。ミンさんが 作ったんですか。
Ra vậy. Cậu Minh làm ra à?
ミン はい、田中さんと 一緒に 作りました。社長も お使いに なりますか。
Vâng, tôi làm cùng chị Tanaka. Giám đốc có muốn dùng thử không ạ?
社長 ええ、ぜひ。…おお、簡単ですね。いい 仕事を しましたね。
Có chứ. … Ồ, đơn giản thật. Các cậu làm tốt lắm.
田中さん ありがとうございます。社長、お茶を どうぞ。召し上がって ください。
Cảm ơn giám đốc ạ. Giám đốc dùng trà ạ. Xin mời.