Lộ trình N4 – Bài 9: Bắt làm & cho làm
🎯 Chia thể sai khiến để nói “bắt / cho phép ai làm gì” và xin phép lịch sự bằng ~させて ください.
Học Bài 9 trong app (miễn phí)Có luyện câu, sắp xếp câu, nghe hội thoại và bài kiểm tra cuối bài; từ mới tự vào lịch ôn.Ngữ pháp
Thể sai khiến: Vせる/Vさせる
bắt / cho (ai) làm gì
Cách chia: Nhóm 1 đổi âm cuối う → あ + せる: 行く → 行かせる, 読む → 読ませる, 言う → 言わせる (う → わ). Nhóm 2 bỏ る + させる: 食べる → 食べさせる. Nhóm 3: する → させる, 来る → 来させる. Sau đó chia như nhóm 2: させます, させた, させない. Mẫu: A は B に N を V(sai khiến) — A bắt / cho B làm việc đó.
B を V(tự động từ) + させる
bắt / để B (đi, chơi…); làm B (khóc, lo…)
Nếu động từ không có tân ngữ を (行く, 遊ぶ, 泣く, 心配する), người bị sai khiến thường đi với を: 息子を 塾へ 行かせます. Nếu đã có を rồi thì người dùng に (tránh hai を trong một câu): 息子に 本を 読ませます. Với cảm xúc, nghĩa là “làm cho ai…”: 母を 心配させました (làm mẹ lo).
V(sai khiến) + て くれます/あげます
cho phép, để (ai) làm gì
Thể sai khiến còn có nghĩa cho phép. Muốn nói rõ là “cho phép” (tốt cho người làm), thêm て くれます (người khác cho mình làm) hoặc て あげます (mình cho người khác làm): 両親は 私を 留学させて くれました. Nhớ quy tắc bài cho–nhận: hướng về mình dùng くれる, không dùng あげる.
V(sai khiến) + て ください/て もらえませんか
xin cho phép tôi …
Xin phép làm việc gì đó một cách lịch sự: “cho tôi được…”. 休ませて ください (cho tôi nghỉ), 考えさせて ください (cho tôi suy nghĩ thêm). Mềm hơn nữa: ~させて もらえませんか. Khác hẳn ~て ください (nhờ người kia làm): 休んで ください = (anh) hãy nghỉ đi.
Từ vựng (21 từ)
| 両親りょうしん | bố mẹ (hai đấng sinh thành) |
| 息子むすこ | con trai (của mình)Con trai người khác: 息子さん. |
| 娘むすめ | con gái (của mình)Con gái người khác: 娘さん. |
| 育てますそだてます | nuôi dạy, nuôi trồngNhóm 2 · thể từ điển: 育てる. |
| 泣きますなきます | khócNhóm 1 · thể từ điển: 泣く. |
| 厳しいきびしい | nghiêm khắc |
| 塾じゅく | lớp học thêm |
| 習い事ならいごと | môn học thêm (đàn, bơi…) |
| ゲームゲーム | trò chơi (điện tử) |
| 安心しますあんしんします | yên tâm両親を 安心させます: làm bố mẹ yên tâm. |
| 課長かちょう | trưởng ban, trưởng nhómDưới 部長 một cấp. |
| 新人しんじん | người mới, nhân viên mới |
| 資料しりょう | tài liệu |
| コピーしますコピーします | photo, sao chép |
| 発表しますはっぴょうします | trình bày, phát biểu |
| 出張しますしゅっちょうします | đi công tác |
| 残業しますざんぎょうします | làm thêm giờ |
| 早退しますそうたいします | về sớm (nghỉ giữa buổi) |
| 体調たいちょう | tình trạng sức khỏe体調が 悪い: trong người không khỏe. |
| 都合つごう | sự thuận tiện (thời gian)都合が いい/悪い: tiện / không tiện. |
| 代わりにかわりに | thay cho, thay vào đó私の 代わりに: thay tôi. |
Hội thoại: xin về sớm
🎬 Buổi trưa ở ひかり電機. Minh thấy không khỏe nên đến gặp trưởng ban Sato.
ミン 佐藤課長、今 ちょっと よろしいですか。
Trưởng ban Sato, bây giờ anh có chút thời gian không ạ?
佐藤課長 はい、どうしましたか。
Ừ, có chuyện gì vậy?
ミン 実は 朝から 体調が 悪くて…。今日は 早退させて ください。
Thật ra từ sáng tôi đã thấy không khỏe… Hôm nay xin cho tôi về sớm ạ.
佐藤課長 それは いけませんね。熱は ありますか。
Thế thì không ổn rồi. Có sốt không?
ミン 少し あります。明日の 会議の 資料は もう 作って あります。
Hơi sốt ạ. Tài liệu cho cuộc họp ngày mai tôi đã làm sẵn rồi.
佐藤課長 そうですか。じゃあ、コピーは 新人の 木村さんに させましょう。
Vậy à. Thế thì việc photo để cậu Kimura, nhân viên mới, làm.
ミン すみません。でも、明日の 発表は 私に させて ください。
Phiền anh quá. Nhưng phần trình bày ngày mai xin anh vẫn để tôi làm.
佐藤課長 わかりました。でも、無理は しないで ください。明日の 朝、体調を 教えて くださいね。
Được. Nhưng đừng cố quá sức. Sáng mai báo cho tôi biết tình hình sức khỏe nhé.
ミン はい。ありがとうございます。
Vâng. Cảm ơn anh ạ.
佐藤課長 お大事に。
Giữ gìn sức khỏe nhé.