Lộ trình N4 – Bài 18: Thời hạn & khoảng thời gian
🎯 Phân biệt “trước (hạn)” và “cho đến”, nói việc xảy ra suốt / trong một khoảng thời gian, và tranh thủ làm “trong lúc còn …”.
Học Bài 18 trong app (miễn phí)Có luyện câu, sắp xếp câu, nghe hội thoại và bài kiểm tra cuối bài; từ mới tự vào lịch ôn.Ngữ pháp
N/Vる + までに
trước …, chậm nhất là …
までに chỉ hạn chót: hành động xảy ra một lần, miễn là xong trước mốc đó. Hay đi với 出します, 返します, 帰ります, 終わります… Ví dụ: 金曜日までに 出して ください (nộp trước / chậm nhất thứ Sáu). Cũng đứng sau động từ thể từ điển: 会議が 始まるまでに (trước khi cuộc họp bắt đầu).
N/Vる + まで
cho đến (khi) … (liên tục)
まで (không có に): hành động / trạng thái kéo dài liên tục tới mốc đó: 5時まで 働きます (làm suốt đến 5 giờ), 雨が 止むまで 待ちます (đợi cho đến khi mưa tạnh). Mẹo: làm suốt đến lúc đó → まで; làm xong trước lúc đó → までに.
Vている/N の + 間・間に
suốt lúc … / trong lúc …
~間、…: việc ở vế sau diễn ra suốt khoảng thời gian đó (hay đi với ずっと, ~て いました): 夏休みの 間、ずっと 国に いました. ~間に、…: việc ở vế sau xảy ra một lần, vào lúc nào đó trong khoảng ấy: 寝て いる 間に 地震が ありました. Giống まで/までに: không có に = liên tục, có に = một điểm.
~うちに
trong lúc còn …, tranh thủ khi …
Làm việc gì đó trước khi tình trạng thay đổi (để sau sẽ khó hoặc muộn), như “nhân lúc còn…, tranh thủ khi còn…”. Nối: Aい + うちに (若い うちに); Aな + な (元気な うちに); N + の (学生の うちに); Vて いる + うちに (日本に いる うちに).
Từ vựng (15 từ)
| 書類しょるい | giấy tờ, hồ sơ |
| 以内いない | trong vòng3日以内に: trong vòng 3 ngày. |
| 終わりおわり | phần cuối, lúc kết thúc今月の 終わり: cuối tháng này. |
| 最初さいしょ | đầu tiên, lúc đầu |
| 最後さいご | cuối cùng |
| 冬休みふゆやすみ | kỳ nghỉ đông |
| できるだけ | hết mức có thể, càng … càng tốtできるだけ 早く: càng sớm càng tốt. |
| 祖父そふ | ông (của mình)Ông của người khác: おじいさん. |
| 祖母そぼ | bà (của mình)Bà của người khác: おばあさん. |
| 冷たいつめたい | lạnh (khi chạm vào), mát lạnhKhác 寒い (trời lạnh). |
| 冷めますさめます | (đồ ăn, đồ uống) nguộiNhóm 2 · 冷める. |
| 昼間ひるま | ban ngày |
| 今夜こんや | tối nay, đêm nay |
| 一日中いちにちじゅう | suốt cả ngày |
| 思い出おもいで | kỷ niệm |
Hội thoại: hạn nộp và kỳ nghỉ đông
🎬 Sau giờ học, Lan đến phòng thầy Yamamoto hỏi về bài báo cáo.
ラン 先生、ちょっと よろしいですか。
Thưa thầy, em làm phiền thầy một chút được không ạ?
山本先生 はい、どうぞ。
Ừ, em nói đi.
ラン レポートの 締め切りは いつですか。
Hạn nộp báo cáo là khi nào ạ?
山本先生 来週の 金曜日までに 出して ください。メールで 送っても いいですよ。
Em nộp trước thứ Sáu tuần sau nhé. Gửi qua email cũng được.
ラン わかりました。実は、冬休みの 間、ベトナムに 帰って いる 予定です。
Em hiểu rồi ạ. Thật ra, suốt kỳ nghỉ đông em định về Việt Nam.
山本先生 そうですか。いつから いつまでですか。
Vậy à. Từ bao giờ đến bao giờ?
ラン 12月 20日から 1月 10日までです。
Từ ngày 20 tháng 12 đến ngày 10 tháng 1 ạ.
山本先生 長いですね。日本に いない 間も、日本語の 勉強を 続けて くださいね。
Dài nhỉ. Trong thời gian không ở Nhật, em cũng nhớ tiếp tục học tiếng Nhật nhé.
ラン はい。国に いる うちに、祖父と 祖母に 日本の 料理を 作って あげたいです。
Vâng ạ. Trong lúc còn ở quê, em muốn nấu món Nhật cho ông bà.
山本先生 それは いいですね。きっと 喜ぶでしょう。
Hay đấy. Chắc ông bà sẽ vui lắm.