Flashcard Promax
Trang chủ › Lộ trình › N4 › Bài 17

Lộ trình N4 – Bài 17: Chắc chắn & có lẽ

🎯 Nói mức độ chắc chắn: chắc chắn là (はず), không thể nào (はずがない), có lẽ (かもしれない), chắc là (でしょう).

Học Bài 17 trong app (miễn phí)Có luyện câu, sắp xếp câu, nghe hội thoại và bài kiểm tra cuối bài; từ mới tự vào lịch ôn.

Ngữ pháp

chắc chắn là … (có căn cứ)

Người nói có căn cứ (lịch, lời hứa, lẽ thường) nên tin chắc điều đó đúng, giống “chắc chắn là…, lẽ ra…”. Nối: động từ / tính từ い thể thông thường + はず (来る はず, 高い はず); tính từ な + な (静かな はず); danh từ + の (休みの はず).

Chị Tanaka nói 3 giờ sẽ đến, nên chắc chắn sắp đến rồi.
Hôm nay chủ nhật nên chắc chắn ngân hàng nghỉ.

không thể nào …

Phủ định mạnh: người nói tin chắc điều đó không thể xảy ra. Nối giống はずです: 忘れる はずが ありません, 簡単な はずが ありません, うその はずが ありません. Văn nói: はずが ない/はず ないよ. Khác ~ない はずです (“chắc là không …”), nhẹ hơn.

Anh Minh rất nghiêm túc nên không thể nào quên lời hẹn.
Pin mới mua hôm qua không thể nào đã hết rồi.

có lẽ …, biết đâu …

Nêu một khả năng (có thể đúng, có thể không), chắc chắn thấp hơn はず nhiều, như “có lẽ, biết đâu”. Nối: thể thông thường + かもしれません; tính từ な và danh từ bỏ だ: 暇かもしれません, 雨かもしれません. Văn nói: かもしれない/かも.

Trời tối nhỉ. Chiều nay có lẽ sẽ mưa.
Chị ấy không nghe máy nhỉ. Có lẽ chị Tanaka đang họp.

chắc là … (dự đoán)

Ở N5 em đã học でしょう? lên giọng để hỏi xác nhận. Lần này xuống giọng: người nói đưa ra dự đoán, hay nghe trong dự báo thời tiết, tin tức. Chắc chắn hơn かもしれません. Nối như かもしれません: 降るでしょう, 寒いでしょう, 雨でしょう. Hay đi với たぶん, きっと.

Ngày mai có lẽ tuyết sẽ rơi ở Hokkaido.
Đi bộ từ ga 30 phút à? Chắc là xa lắm.

Từ vựng (15 từ)

giao thông交通が 便利: giao thông thuận tiện.
tàu điện ngầm
đến muộn, đi trễ会社に 遅刻します.
(máy móc) hỏng, trục trặcパソコンが 故障しました.
giữa đường, giữa chừng帰る 途中で: trên đường về.
đột nhiên, bỗng nhiên
nếu tôi nhớ không nhầm thìPhó từ: 確か 3時からです.
thông thường; tàu thường (dừng mọi ga)
rung, lắcNhóm 2 · 揺れる. 地震で 家が 揺れます.
mất, hếtNhóm 1 · 無くなる. 財布が 無くなりました.
hết (pin, hạn); đứtNhóm 2 · 切れる. 電池が 切れました.
đủTính từ な / phó từ. 時間は 十分 あります.
quan trọng, quý giátính từ な
nguy hiểmtính từ な; trang trọng hơn 危ない.
chắc chắn là, lẽ ra~はずです.

Hội thoại: tàu dừng giữa đường

🎬 Buổi sáng, tàu điện bỗng dừng giữa đường. Minh gọi điện cho chị Tanaka ở công ty.


A lô, chị Tanaka ạ. Minh đây. Tàu điện bị dừng giữa đường rồi.


Ơ, anh có biết đã xảy ra chuyện gì không?


Nghe nói tín hiệu ở ga phía trước bị hỏng.


Vậy à. Anh có kịp cuộc họp 9 giờ không?


Ừm, có lẽ tôi không kịp mất.


Tôi hiểu rồi. Tôi sẽ báo trước với trưởng ban.


Xin lỗi chị. Tài liệu họp tôi đã để sẵn trên bàn của tôi.


À, thấy rồi. Vậy tôi phát trước cho mọi người nhé.


Cảm ơn chị. Nhân viên nhà ga nói khoảng 10 phút nữa tàu sẽ chạy, nên chắc chắn sắp chạy rồi.


Không sao đâu. Anh không cần vội, cứ đi cẩn thận nhé.

Đọc hiểu: Lan chờ thùng hàng từ quê

Hôm nay chắc chắn thùng hàng của mẹ từ Việt Nam sẽ đến.
Mẹ nói đã gửi từ tuần trước, nên chắc chắn hàng đã đến Nhật rồi.
Nhưng vì bão đang đến nên có lẽ sẽ trễ một chút.
Dự báo thời tiết nói: “Đến tối, bão có lẽ sẽ đi ra biển phía đông.”
Trong thùng chắc chắn có bánh mẹ tự làm.
Tôi muốn được ăn ngay.

Kanji

Làm bài tập + kiểm tra Bài 17Qua bài kiểm tra (≥ 80%) là mở bài tiếp theo. Không cần tài khoản.