Flashcard Promax
Trang chủ › Lộ trình › N4 › Bài 16

Lộ trình N4 – Bài 16: Thử làm & thời điểm

🎯 Nói “làm thử xem”, và cho biết mình sắp làm, đang làm hay vừa mới làm xong một việc.

Học Bài 16 trong app (miễn phí)Có luyện câu, sắp xếp câu, nghe hội thoại và bài kiểm tra cuối bài; từ mới tự vào lịch ôn.

Ngữ pháp

làm thử (xem thế nào)

Gắn みます vào thể て: 食べて みます (ăn thử), 着て みます (mặc thử). Giống “… thử xem” trong tiếng Việt: làm một lần để biết kết quả, cảm giác ra sao. Xin phép: ~て みても いいですか. Rủ / tự nhủ: ~て みよう.

Ở Nhật, lần đầu tiên tôi ăn thử sashimi.
Tôi đi thử đôi giày này được không?

sắp làm / đang làm (đúng lúc này)

ところ ở đây là “thời điểm”. Vる ところです: ngay sắp làm (“đang chuẩn bị …”). Vている ところです: đang làm dở đúng lúc này. Hay đi với 今, ちょうど 今, これから. Khác ~ています thường ở chỗ ところ nhấn vào khoảnh khắc ấy, hay dùng để giải thích cho người kia vì sao mình chưa rảnh.

Bây giờ tôi chuẩn bị ăn trưa.
Đúng lúc này tôi đang viết báo cáo.

vừa mới (làm xong)

Việc vừa xong ngay trước lúc nói (vài phút), hay đi với 今 / ちょうど 今 / さっき. Ba dạng ところ là ba thời điểm của cùng một việc: 食べる ところ (sắp ăn) → 食べて いる ところ (đang ăn) → 食べた ところ (vừa ăn xong).

Tôi vừa mới đến ga.
Cuộc họp vừa mới kết thúc đúng lúc này.

mới … (chưa lâu)

Cũng là “vừa mới”, nhưng Vた ばかり theo cảm giác người nói: dù đã một tuần, một tháng, nếu thấy “còn mới” thì vẫn dùng được. Vた ところ chỉ dùng cho khoảnh khắc vừa xong. Vì vậy: 先月 日本に 来た ばかりです (không nói 来た ところです). ばかり còn đứng trước danh từ với の: 買った ばかりの パソコン (máy tính mới mua).

Tôi mới sang Nhật tháng trước nên tiếng Nhật còn kém.
Cái máy tính mới mua mà đã không chạy nữa rồi.

Từ vựng (15 từ)

lần đầu tiên初めて 食べました: lần đầu ăn.
thử (xem có được không)Nhóm 1 · 試す. 新しい 方法を 試します.
hứng thú, sự quan tâmN に 興味が あります: quan tâm đến N.
món cá sống thái lát (sashimi)
sống, tươi (chưa nấu chín)生の 魚: cá sống.
môn judo (nhu đạo)
môn bơi lội泳ぎます là động từ, 水泳 là tên môn.
lúc nãy, vừa nãy
vừa đúng, đúng lúcちょうど 今: đúng lúc này.
cuối cùng thì (sau khi chờ lâu)
(thư, hàng) đến nơiNhóm 1 · 届く. 荷物が 届きます.
(việc) xong, giải quyết xongNhóm 1 · 済む. 食事が 済みます.
được tìm thấyNhóm 1 · 見つかる. 鍵が 見つかりました.
bài báo cáo
giờ nghỉ trưa

Hội thoại: lần đầu ăn sashimi

🎬 Giờ nghỉ trưa, chị Tanaka rủ Minh đi ăn ở một quán mới mở gần ga.


Anh Minh, anh ăn trưa chưa?


Chưa ạ. Tôi vừa gửi email xong. Giờ tôi định đi ăn đây.


Vậy đi cùng nhé? Trước ga mới mở một quán món cá.


Hay đấy. Nhưng tôi chưa từng ăn cá sống.


Có cả cá nướng nữa. Nhưng anh thử ăn sashimi một lần xem?


Ừ nhỉ. Thế thì tôi thử xem.


(Ở quán) …Ồ, ngon! Mềm hơn tôi nghĩ.


Thế thì tốt. Anh chấm thử một chút wasabi này nữa nhé.


…Ui, cay quá! Nhưng tôi muốn lại đến nữa.

Đọc hiểu: Lan thử học judo

Tháng trước, Lan đã vào câu lạc bộ judo của trường.
Ở Việt Nam Lan chưa từng tập judo, nhưng vì thấy hứng thú nên đã thử tập.
Vì mới bắt đầu nên Lan vẫn chưa thắng được các anh chị khóa trên.
Nhưng sau buổi tập, cơ thể nhẹ nhõm, cảm giác rất dễ chịu.
Bây giờ Lan đang tập luyện hết sức cho trận đấu tháng sau.

Kanji

Làm bài tập + kiểm tra Bài 16Qua bài kiểm tra (≥ 80%) là mở bài tiếp theo. Không cần tài khoản.