Lộ trình N4 – Bài 15: Quá, dễ, khó, cách làm
🎯 Nói “quá…” (すぎます), “dễ / khó làm” (やすい・にくい) và “cách làm” (V方) khi dùng đồ dùng, nấu ăn, chỉ dẫn.
Học Bài 15 trong app (miễn phí)Có luyện câu, sắp xếp câu, nghe hội thoại và bài kiểm tra cuối bài; từ mới tự vào lịch ôn.Ngữ pháp
V(ます) / A すぎます
quá …
V bỏ ます + すぎます (食べすぎます, 飲みすぎます); tính từ い bỏ い + すぎます (高すぎます, 辛すぎます); tính từ な bỏ な + すぎます (静かすぎます). Ngoại lệ: いい → よすぎます. Thường mang ý tiêu cực (quá mức, không tốt). すぎます chia như động từ nhóm 2: すぎて, すぎない, すぎた….
V(ます) やすい / にくい
dễ V / khó V
V bỏ ます + やすい / にくい (使いやすい, 読みにくい). Kết quả là một tính từ い, chia như 高い: 使いやすくて, わかりにくかった. Dùng để nói tính chất của đồ vật, việc: bút này dễ viết, chữ này khó đọc. Cũng dùng cho việc dễ xảy ra: この コップは 割れやすい (dễ vỡ).
V(ます) 方
cách V
V bỏ ます + 方 tạo danh từ “cách V”: 使います → 使い方 (cách dùng), 作ります → 作り方 (cách làm). Vì đã thành danh từ nên trợ từ を đổi thành の: 漢字を 読みます → 漢字の 読み方. Với する: 勉強の し方 (cách học).
Từ vựng (16 từ)
| 道具どうぐ | dụng cụ |
| 包丁ほうちょう | dao làm bếp |
| 鍋なべ | cái nồi; món lẩu |
| フライパンフライパン | chảo |
| 電子レンジでんしレンジ | lò vi sóng |
| 説明書せつめいしょ | sách hướng dẫn |
| 細かいこまかい | nhỏ, li ti; chi tiết |
| 字じ | chữ (viết tay, in) |
| 塩しお | muối |
| 砂糖さとう | đường |
| しょうゆしょうゆ | xì dầu, nước tương |
| 焼きますやきます | nướng, rán |
| 煮ますにます | ninh, kho, nấu (trong nước) |
| 混ぜますまぜます | trộn |
| 入れますいれます | cho vào |
| 硬いかたい | cứng |
Hội thoại: nấu thịt kho khoai tây
🎬 Cuối tuần, Lan và Minh nấu món thịt kho khoai tây (肉じゃが) ở nhà Minh, vừa nấu vừa xem công thức trên điện thoại.
ラン ミンさん、この 包丁、ちょっと 使いにくいですね。
Anh Minh ơi, con dao này hơi khó dùng anh ạ.
ミン ごめん、古くて、よく 切れないんだ。こっちの 新しいのを 使って。
Xin lỗi, dao cũ nên cắt không ngọt. Em dùng con mới này đi.
ラン ありがとうございます。わあ、これは 軽くて 切りやすい!
Em cảm ơn. Ôi, con này nhẹ, dễ cắt quá!
ミン 肉じゃがの 作り方、わかる?
Em biết cách nấu thịt kho khoai tây không?
ラン はい、スマホで 調べました。材料を 切って、しょうゆと 砂糖で 20分ぐらい 煮ます。
Vâng, em tra trên điện thoại rồi. Cắt nguyên liệu, rồi kho với xì dầu và đường khoảng 20 phút.
ミン 砂糖は どのぐらい 入れる? 僕は 甘すぎると ちょっと……。
Cho bao nhiêu đường? Ngọt quá thì anh hơi…
ラン 大さじ 2杯です。でも、ミンさんの ために 少し 減らしますね。
Hai thìa canh ạ. Nhưng vì anh, em sẽ bớt đi một chút.
ミン ありがとう。……あ、火が 強すぎない?
Cảm ơn em. …À, lửa có to quá không?
ラン あっ、本当だ。弱く します。……うん、じゃがいもも 柔らかく なりました。
Ôi, đúng thật. Em vặn nhỏ lại. …Ừm, khoai tây cũng mềm rồi.
ミン おいしい! ランさん、今度 ベトナム料理の 作り方も 教えて。
Ngon quá! Lan ơi, lần sau chỉ anh cách nấu món Việt nữa nhé.