Flashcard Promax
Trang chủ › Lộ trình › N4 › Bài 3

Lộ trình N4 – Bài 3: Chuẩn bị & lỡ làm

🎯 Nói việc làm sẵn (~ておきます), việc đã xong hết hoặc lỡ làm (~てしまいます/~ちゃった), và trạng thái đã được chuẩn bị (~てあります).

Học Bài 3 trong app (miễn phí)Có luyện câu, sắp xếp câu, nghe hội thoại và bài kiểm tra cuối bài; từ mới tự vào lịch ôn.

Ngữ pháp

làm sẵn, làm trước; để nguyên

Thể て + おきます: làm việc gì đó trước để chuẩn bị cho sau này, giống “… sẵn”, “… trước” trong tiếng Việt: パーティーの 前に ビールを 冷やして おきます. Nghĩa thứ hai: cứ để nguyên như vậy: 窓を 開けて おいて ください (cứ để cửa sổ mở nhé). Hội thoại thân mật hay nói gọn ~ておく → ~とく: 買っとく.

Trước khi bạn đến, tôi dọn phòng sẵn.
Đĩa đã dùng thì cứ để nguyên đó nhé.

làm xong hết, … hết rồi

Thể て + しまいます: nhấn mạnh việc đã làm xong hoàn toàn: 宿題を 全部 やって しまいました (làm xong hết bài tập rồi). Hay đi với 全部, もう.

Quyển sách này tôi đọc hết trong một tối.
Đồ chuyển nhà tôi đã dọn xong hết rồi.

lỡ … mất rồi (tiếc, ngoài ý muốn)

Nghĩa thứ hai: việc lỡ xảy ra ngoài ý muốn, người nói thấy tiếc / hối hận, giống “mất rồi” trong “quên mất rồi!”: 財布を 落として しまいました. Hội thoại thân mật: ~てしまう → ~ちゃう, ~でしまう → ~じゃう; quá khứ: ~ちゃった / ~じゃった: 忘れちゃった, 飲んじゃった.

Tôi để quên ô trên tàu điện mất rồi.
Á, lỡ làm đổ trà mất rồi!

(ai đó) đã … sẵn — trạng thái còn lại

Động từ đi với を (tha động từ) thể て + あります: tả trạng thái còn lại sau khi có người đã cố ý làm, thường để chuẩn bị. Đồ vật đổi trợ từ を → が: ドアに 名前を 書きました → ドアに 名前が 書いて あります. So sánh: ~ておきます nói hành động của người làm; ~てあります nói kết quả mình đang nhìn thấy. (Bài 5 sẽ so sánh thêm với ~ています.)

Đĩa đã được bày sẵn trên bàn.
Bia đã được ướp lạnh sẵn trong tủ lạnh rồi đấy.

Từ vựng (23 từ)

đồ uống
xếp, bày raNhóm 2. お皿を 並べます.
cái đĩaHay nói lịch sự: お皿.
cái cốc
làm lạnh, ướp lạnhNhóm 1. ビールを 冷やします.
hâm nóng, làm ấmNhóm 2. 料理を 温めます.
trang trí, bày (hoa…)Nhóm 1. 花を 飾ります.
dánNhóm 1. ポスターを 貼ります.
tập trung, tụ họpNhóm 1. 人が 集まります.
bữa ăn thịnh soạn, món ngonごちそうを 作ります.
chuẩn bị (đồ dùng)Gần nghĩa 準備します.
cạn ly, nâng lyKhi chúc: 乾杯! (Dô!)
làm đổ, làm tràn (nước…)Nhóm 1. お茶を こぼします.
làm vỡ (kính, đĩa…)Nhóm 1. 皿を 割ります.
đồ để quên忘れ物を します: để quên đồ.
làm mấtNhóm 1. 鍵を なくします.
làm hỏng, phá hỏngNhóm 1.
còn lại, thừa lạiNhóm 1. 料理が 残ります.
thùng các-tông
lơ đễnh, vô ýうっかり 忘れて しまいました.
gọn gàng, đâu ra đấy
vất vả; gay goTính từ な. 大変ですね: vất vả quá nhỉ.
đúng hôm đó (ngày diễn ra)Từ N3. パーティーの 当日: ngày diễn ra bữa tiệc.

Hội thoại: tiệc mừng nhà mới

🎬 Ở căn hộ mới của Lan, Lan và Minh chuẩn bị tiệc mừng nhà mới trước khi bạn bè đến.


Lan ơi, đồ uống đã ướp lạnh sẵn chưa?


Rồi ạ, buổi trưa em đã cho vào tủ lạnh sẵn rồi.


Vậy anh bày sẵn đĩa với cốc lên bàn nhé. Ơ, trên tường có dán gì đó nhỉ.


Là tấm thiệp viết tên mọi người ạ. Hôm qua em làm sẵn rồi.


Giỏi quá. Á… xin lỗi, anh lỡ làm đổ trà rồi.


Không sao đâu ạ. Khăn để sẵn ở bếp rồi.


Cảm ơn em. À này, bánh kem đã mua sẵn chưa?


Á, em quên mất rồi…


Vậy để anh đi mua ngay bây giờ.


Em xin lỗi. Nhờ anh nhé.

Đọc hiểu: ngày chuyển nhà của Minh

Thứ Bảy tuần trước, Minh đã chuyển đến gần công ty.
Trước khi chuyển, anh đã cho hết đồ vào thùng các-tông.
Trên thùng có ghi sẵn tên đồ bên trong nên việc sắp xếp rất dễ.
Nhưng lúc khiêng, anh lỡ tay làm vỡ 2 cái đĩa.
Tối hôm đó, anh đã dọn xong gần hết đồ.
Ngày mai anh định đi mua đĩa mới.

Kanji

Làm bài tập + kiểm tra Bài 3Qua bài kiểm tra (≥ 80%) là mở bài tiếp theo. Không cần tài khoản.