Flashcard Promax
Trang chủ › Lộ trình › N4 › Bài 4

Lộ trình N4 – Bài 4: Điều kiện ば・なら

🎯 Chia thể ば của động từ, tính từ, danh từ; xin và cho lời khuyên bằng ~ばいいです; nói “càng… càng…” và dùng N なら khi đáp lại chủ đề người kia nêu.

Học Bài 4 trong app (miễn phí)Có luyện câu, sắp xếp câu, nghe hội thoại và bài kiểm tra cuối bài; từ mới tự vào lịch ôn.

Ngữ pháp

nếu … (thì …)

Động từ nhóm 1: âm cuối hàng う → hàng え + ば: 行く→行けば, 飲む→飲めば, 待つ→待てば, 買う→買えば. Nhóm 2: bỏ る + れば: 食べる→食べれば, 見る→見れば. Nhóm 3: 来る→来くれば, する→すれば. Phủ định: ない→なければ (行かなければ). Tính từ い: い→ければ: 安い→安ければ, いい→よければ. Tính từ な / danh từ: + なら: 静かなら, 雨なら. ~ば nhấn vào điều kiện: có A thì sẽ có B.

Nếu nhấn nút này thì nước nóng sẽ chảy ra.
Nếu rẻ thì tôi mua.

chỉ cần … là được; nên …

Vば いいです: khuyên “cứ … là được”. Xin lời khuyên: どう すれば いいですか (phải làm sao thì được?), 何を 買えば いいですか (nên mua gì?). Giống “… là được”, “nên …” trong tiếng Việt.

Xin lỗi, đi đến sân bay thì đi thế nào ạ?
Khi không hiểu thì cứ hỏi thầy cô là được.

càng … càng …

Lặp lại cùng một từ: thể ば + thể từ điển + ほど: 読めば 読むほど (càng đọc càng…), 安ければ 安いほど (càng rẻ càng…), 静かなら 静かなほど. Giống hệt “càng … càng …” trong tiếng Việt.

Quyển sách này càng đọc càng thấy hay.
Máy tính càng nhẹ càng tiện.

nếu là N thì … (đáp lại chủ đề người kia nêu)

Khi người kia vừa nhắc tới một chủ đề, mình dùng N なら để đưa lời khuyên hay thông tin về đúng chủ đề đó: A: 京都へ 行きたいです。B: 京都なら、秋が いいですよ. Giống “Nếu là … thì …” / “… thì …” trong tiếng Việt.

Chuyện máy tính thì cứ hỏi anh Minh là được.
A: Tôi muốn mua quà Nhật. B: Quà thì ở sân bay cũng mua được đấy.

Từ vựng (22 từ)

đợt giảm giá
nửa giá
miễn phí
hóa đơn (tính tiền)
thẻ tín dụng
quần áo (kiểu Âu)
mặc thử試着室: phòng thử đồ.
bánNhóm 1. Ngược nghĩa: 買います.
quầy bán, khu bán hàng靴売り場: khu bán giày.
mạng (Internet)ネットで 買います: mua trên mạng.
yên tâmTính từ な / 安心します.
tham quan, du lịch観光地: nơi du lịch.
sách hướng dẫn du lịch
danh lam, nơi nổi tiếng
lời khuyênアドバイスを します / もらいます.
phương pháp, cách
sớm hơn một chút早めに 予約します.
phương tiện đi lại
đường tắt
chú ý; nhắc nhở
cẩn thận, chú ý車に 気をつけて ください.
gợi ý, (món/chỗ) nên thửおすすめの 店: quán nên đến.

Hội thoại: xin lời khuyên trước chuyến đi

🎬 Lan sắp đi Kyoto vào kỳ nghỉ dài, cô hỏi thầy Yamamoto vài lời khuyên.


Thầy ơi, em đang định đi Kyoto vào kỳ nghỉ dài tháng sau.


Hay đấy. Kyoto thì nếu ra ngoài từ sáng sớm sẽ ít người, dễ chịu lắm.


Em muốn xem nhiều chùa. Em nên đi những đâu ạ?


Chùa nổi tiếng thì sách hướng dẫn có ghi hết rồi đấy.


Phương tiện đi lại thì cái gì tiện ạ?


Có xe buýt, nhưng nếu thuê xe đạp thì đi được nhiều nơi lắm.


Khách sạn thì em nên đặt khi nào ạ?


Kỳ nghỉ dài đông người lắm, nên càng sớm càng tốt.


Em hiểu rồi. Hôm nay em sẽ đặt trước luôn.


Đi cẩn thận nhé.

Đọc hiểu: cách mua quần áo của chị Tanaka

Chị Tanaka rất thích mua sắm.
Quần áo thì chị luôn mua vào đợt giảm giá.
Nếu đi vào ngày đầu tiên của đợt giảm giá thì có nhiều đồ tốt.
Nhưng dù rẻ, nếu chưa mặc thử thì chị không mua.
Cũng có người nghĩ “quần áo càng rẻ càng tốt”, nhưng chị Tanaka không nghĩ vậy.
Chị nghĩ nếu là quần áo mặc được lâu thì hơi đắt một chút cũng được.

Kanji

Làm bài tập + kiểm tra Bài 4Qua bài kiểm tra (≥ 80%) là mở bài tiếp theo. Không cần tài khoản.