Lộ trình N4 – Bài 5: Tự động từ & tha động từ
🎯 Phân biệt tự động từ (N が) và tha động từ (N を) qua các cặp hay gặp, và tả trạng thái bằng N が ~ています / N が ~てあります.
Học Bài 5 trong app (miễn phí)Có luyện câu, sắp xếp câu, nghe hội thoại và bài kiểm tra cuối bài; từ mới tự vào lịch ôn.Ngữ pháp
N が 自動詞 / N を 他動詞
tự động từ ↔ tha động từ
Tha động từ (他動詞): có người làm cho đồ vật thay đổi, đồ vật đi với を: ドアを 開けます (tôi mở cửa). Tự động từ (自動詞): đồ vật tự thay đổi, không nói ai làm, đồ vật đi với が: ドアが 開きます (cửa mở ra). Tiếng Việt chỉ có một chữ “mở”, nhưng tiếng Nhật có hai động từ khác nhau — chọn sai thì trợ từ cũng sai.
N が 自動詞て います
(đồ vật) đang ở trạng thái …
Tự động từ thể て + います: trạng thái kết quả còn lại trước mắt, không quan tâm ai làm: 電気が ついて います (đèn đang bật), 窓が 開いて います (cửa sổ đang mở), パソコンが 壊れて います (máy tính đang hỏng). Không phải “đang mở ra” mà là “đang ở trạng thái mở”.
N が 他動詞て あります ↔ N が 自動詞て います
đã được (ai) làm sẵn ↔ đang ở trạng thái
Cả hai đều tả trạng thái, nhưng: ~てあります (tha động từ) cho thấy có người đã cố ý làm, thường vì một mục đích: 窓が 開けて あります (có người mở sẵn cửa sổ cho thoáng). ~ています (tự động từ) chỉ tả cái mình nhìn thấy: 窓が 開いて います (cửa sổ đang mở — không rõ vì sao). Mẹo: trước ~てあります là động từ đi với を; trước ~ています (nghĩa trạng thái) là động từ đi với が.
Mẹo nhớ các cặp
những kiểu cặp tự ↔ tha hay gặp
Vài kiểu hay gặp (tự ↔ tha): ~まる ↔ ~める: 閉まる↔閉める, 始まる↔始める, 止まる↔止める. ~く ↔ ~ける: 開く↔開ける, つく↔つける. ~える/~れる ↔ ~す: 消える↔消す, 壊れる↔壊す, 倒れる↔倒す. ~れる ↔ ~る: 割れる↔割る. Hãy học theo cặp và luôn kèm trợ từ: ドアが 閉まる / ドアを 閉める.
Từ vựng (23 từ)
| 開きますあきます | (cửa…) mở raTự động từ · nhóm 1. ↔ 開けます (mở cái gì). |
| 閉まりますしまります | (cửa…) đóng lạiTự động từ · nhóm 1. ↔ 閉めます. |
| つきますつきます | (đèn, máy) bật, sángTự động từ · nhóm 1. 電気が つきます. |
| つけますつけます | bật (đèn, máy)Tha động từ · nhóm 2. 電気を つけます. |
| 消えますきえます | (đèn) tắt; biến mấtTự động từ · nhóm 2. 電気が 消えます. |
| 消しますけします | tắt (đèn, máy); xóaTha động từ · nhóm 1. 電気を 消します. |
| 始まりますはじまります | (cái gì) bắt đầuTự động từ · nhóm 1. 授業が 始まります. |
| 始めますはじめます | bắt đầu (làm gì)Tha động từ · nhóm 2. 仕事を 始めます. |
| 止まりますとまります | dừng lại, ngừngTự động từ · nhóm 1. ↔ 止めます. |
| 壊れますこわれます | bị hỏng, bị vỡTự động từ · nhóm 2. ↔ 壊します. |
| 割れますわれます | (kính, đĩa) vỡTự động từ · nhóm 2. ↔ 割ります. |
| 倒れますたおれます | đổ, ngãTự động từ · nhóm 2. ↔ 倒します (làm đổ). |
| 直りますなおります | được sửa xong; (bệnh) khỏiTự động từ · nhóm 1. ↔ 直します. |
| 修理しますしゅうりします | sửa chữa |
| エアコンエアコン | máy điều hòa |
| スイッチスイッチ | công tắc |
| 電池でんち | pin |
| 画面がめん | màn hình |
| 調子ちょうし | tình trạng (máy, cơ thể)パソコンの 調子が 悪い: máy tính trục trặc. |
| 水道すいどう | nước máy, đường nước |
| 停電ていでん | mất điện |
| コンセントコンセント | ổ cắm điện |
| 危ないあぶない | nguy hiểm |
Hội thoại: buổi sáng lạ ở văn phòng
🎬 Sáng sớm, Minh đến ひかり電機 thì thấy văn phòng có gì đó khác thường. Chị Tanaka vừa đến.
ミン 田中さん、おはようございます。あの、事務所の ドアが 開いて いましたよ。
Chào chị Tanaka. À, cửa văn phòng đang mở đấy ạ.
田中 え? 昨日、私が ちゃんと 閉めましたよ。鍵も かけました。
Hả? Hôm qua chị đã đóng cẩn thận rồi mà. Khóa cũng khóa rồi.
ミン 窓も 開いて いました。
Cửa sổ cũng đang mở nữa.
田中 あ、わかった。今日は 朝 7時から 修理の 人が 来て、エアコンを 直して います。
À, chị biết rồi. Hôm nay thợ sửa đến từ 7 giờ sáng, đang sửa điều hòa.
ミン ああ、そうですか。エアコン、先週から 調子が 悪かったですね。
À, ra vậy. Điều hòa từ tuần trước đã trục trặc rồi nhỉ.
田中 ええ。それから、ミンさんの 机の 上に 新しい パソコンが 置いて ありますよ。
Ừ. Còn nữa, trên bàn Minh có để sẵn máy tính mới đấy.
ミン 本当だ! 前の パソコンは よく 画面が 消えて しまいましたから、うれしいです。
Thật này! Máy cũ hay bị tắt màn hình nên em vui lắm.
田中 スイッチは 画面の 右に あります。押せば、すぐ つきますよ。
Công tắc ở bên phải. Nhấn là bật ngay.
ミン あれ? つきません。
Ơ? Không lên ạ.
田中 あ、今 修理中で、電気が 止まって います。修理が 終わったら、使えますよ。
À, giờ đang sửa nên điện bị ngắt. Sửa xong là dùng được thôi.