Lộ trình N4 – Bài 13: Để mà (ため・ように)
🎯 Nói mục đích (ために・ように), sự thay đổi (~ように なりました) và thói quen mình cố giữ (~ように して います).
Học Bài 13 trong app (miễn phí)Có luyện câu, sắp xếp câu, nghe hội thoại và bài kiểm tra cuối bài; từ mới tự vào lịch ôn.Ngữ pháp
Vる / N の ために
để …; vì (lợi ích của) N
Vる (thể từ điển) + ために hoặc N + の + ために: 日本の 会社で 働く ために、日本語を 勉強して います. Vế trước là mục đích mình chủ động hướng tới (行く, 買う, 働く, なる…), hai vế cùng một chủ ngữ. N の ために còn có nghĩa “vì N”: 家族の ために 働きます (làm việc vì gia đình).
Vる / Vない ように
để (có thể) …, để không …
Dùng ように khi vế trước là trạng thái mong muốn, không hoàn toàn do ý mình quyết: động từ khả năng (話せる, 見える, 聞こえる), thể ない (忘れない, 遅れない), hoặc động từ không ý chí (わかる, 治る). So sánh: 日本へ 行く ために (hành động chủ ý) — 日本語が 話せる ように (khả năng). Mẹo: thấy thể khả năng / thể ない thì nghĩ đến ように.
~ように なります
trở nên (có thể) …, bắt đầu …
V khả năng / Vる + ように なります: nói về sự thay đổi khả năng hoặc thói quen theo thời gian: 漢字が 読めるように なりました (trước không đọc được, giờ đọc được). Ngược lại, “không còn … nữa” nói bằng ~なく なりました: 最近 テレビを 見なく なりました. Hay đi với だんだん, やっと.
~ように して います
cố gắng (giữ thói quen) …
Vる / Vない + ように して います: việc mình cố gắng làm đều đặn, có ý thức giữ thành thói quen: 毎日 野菜を 食べるように して います. ~ように して ください: nhờ người khác lưu ý cố gắng (nhẹ nhàng hơn ~て ください): 遅れないように して ください.
Từ vựng (19 từ)
| 目標もくひょう | mục tiêu |
| 資格しかく | chứng chỉ, bằng cấp資格を 取ります. |
| 通訳つうやく | phiên dịch (nói); người phiên dịch |
| 教科書きょうかしょ | sách giáo khoa |
| 答えこたえ | câu trả lời; đáp án |
| 答えますこたえます | trả lời質問に 答えます. |
| 発音はつおん | phát âm |
| 予習しますよしゅうします | chuẩn bị bài trước |
| 成績せいせき | thành tích, điểm số |
| 一生懸命いっしょうけんめい | hết sức, chăm chỉ一生懸命 勉強します. |
| 健康けんこう | sức khỏe; khỏe mạnh健康に いい: tốt cho sức khỏe. |
| 痩せますやせます | gầy đi, giảm cân |
| 体重たいじゅう | cân nặng |
| 階段かいだん | cầu thang (bộ) |
| お酒おさけ | rượu, đồ uống có cồn |
| 我慢しますがまんします | chịu đựng, nhịn |
| 必ずかならず | nhất định, chắc chắn |
| なるべくなるべく | cố hết mức có thểなるべく 歩きます. |
| 早寝早起きはやねはやおき | ngủ sớm dậy sớm |
Hội thoại: mục tiêu của Lan
🎬 Sau giờ học, thầy Yamamoto nói chuyện với Lan về việc học.
山本先生 ランさん、最近 発音が とても よく なりましたね。
Lan này, dạo này phát âm của em tốt lên nhiều đấy.
ラン ありがとうございます。毎晩 日本の ドラマを 見て、まねするように して います。
Em cảm ơn thầy. Tối nào em cũng cố xem phim truyền hình Nhật và bắt chước theo.
山本先生 いいですね。ランさんの 目標は 何ですか。
Tốt lắm. Mục tiêu của em là gì?
ラン 将来、通訳に なりたいです。その ために、来年 N2を 受ける つもりです。
Sau này em muốn làm phiên dịch. Vì thế, năm sau em định thi N2.
山本先生 そうですか。通訳は 聞く 力が 大切ですよ。
Vậy à. Làm phiên dịch thì khả năng nghe rất quan trọng đấy.
ラン はい。日本語の ニュースが わかるように、電車の 中で 毎日 聞いて います。
Vâng. Để hiểu được tin tức tiếng Nhật, ngày nào em cũng nghe trên tàu.
山本先生 最初は 速くて、わからなかったでしょう?
Lúc đầu nhanh quá, chắc em không hiểu nhỉ?
ラン はい。でも、半年ぐらいで、だいたい わかるように なりました。
Vâng. Nhưng khoảng nửa năm thì em đã hiểu được đại khái rồi.
山本先生 すごいですね。でも、病気に ならないように、ちゃんと 寝て くださいね。
Giỏi quá. Nhưng nhớ ngủ đủ giấc để khỏi ốm nhé.
ラン はい。毎晩 12時前に 寝るように します。
Vâng ạ. Em sẽ cố đi ngủ trước 12 giờ mỗi tối.