Flashcard Promax
Trang chủ › Lộ trình › N3 › Bài 17

Lộ trình N3 – Bài 17: Sự cố, nguyên nhân & Thời điểm bất ngờ

🎯 Diễn tả nguyên nhân dẫn đến kết quả xấu, đáng tiếc (〜せいで, 〜ばかりに), thời điểm sự việc diễn ra hoặc bị chen ngang (〜ところ, 〜たとたん), và ôn tập cách giải thích sự cố, nuối tiếc (〜てしまう).

Học Bài 17 trong app (miễn phí)Có luyện câu, sắp xếp câu, nghe hội thoại và bài kiểm tra cuối bài; từ mới tự vào lịch ôn.

Ngữ pháp

tại vì …, do … nên (kết quả xấu, tiêu cực)

Đi với thể thông thường (普通形ふつうけい): - V (thể thông thường) + せいで/せいか - Aい + せいで/せいか - Aな (giữ な) + せいで/せいか - N の + せいで/せいか Diễn tả: nguyên nhân hoặc lý do dẫn đến một kết quả xấu, đáng tiếc, không như mong muốn. Thường mang tâm trạng trách móc, đổ lỗi hoặc tiếc nuối ("tại vì...", "do... mà ra nông nỗi này"). - 〜せいだ: kết câu mang nghĩa "tất cả là tại...". - 〜せいか: "có lẽ là do..." (phỏng đoán không chắc chắn 100%). - 〜のせいにする: đổ lỗi, quy trách nhiệm cho ai/cái gì.

Do thiếu ngủ, anh Minh đã không thể tập trung trong cuộc họp quan trọng.
Tại trận mưa lớn buổi sáng mà tàu điện bị trễ tới 30 phút.
Tại vì máy điều hòa trong phòng cũ kỹ và không mát nên tối qua tôi không ngủ ngon được.

chỉ vì … mà (dẫn đến hậu quả tồi tệ không ngờ)

Đi với thể thông thường (chủ yếu là V thể た, ngoài ra có Aい, Aな (giữ な)): - Vた + ばかりに - Aい + ばかりに - Aな (giữ な) + ばかりに Diễn tả: "chỉ vì một nguyên nhân duy nhất, thường là một sơ suất nhỏ, một sai sót hoặc một lý do không đáng có" mà kéo theo một hậu quả xấu, không mong muốn (nặng hay nhẹ tùy ngữ cảnh). Người nói mang cảm xúc hối hận sâu sắc, day dứt, tự trách mình ("giá như không... thì đâu đến nỗi...").

Chỉ vì quên đính kèm tài liệu vào email mà tôi đã làm mất thêm thời gian công sức của chị Tanaka.
Chỉ vì ngủ gật một chút trên tàu điện mà tôi đã đi quá ga cần xuống tận ga cuối cùng.
Chỉ vì kinh nghiệm còn non nớt mà tôi đã không thể trả lời tốt câu hỏi chuyên môn từ khách hàng.

đúng lúc / ngay khi … thì …

Tùy vào thể của động từ đi trước ところ mà biểu thị từng thời điểm cụ thể của hành động: - Vようとした/Vる ところへ/に: đúng lúc vừa định làm gì thì có sự việc khác chen ngang, can thiệp vào. - Vている ところへ/に: đúng lúc đang làm gì thì có người khác đến hoặc sự việc khác xen vào. - Vている/Vた ところを: bắt gặp, trông thấy, hoặc bị ai đó bắt quả tang đang làm gì (thường đi với 見みる, 見みつかる, 助たすける, 撮とる). - Vた ところで: đúng lúc vừa làm xong việc gì thì nhận ra, phát hiện ra điều gì. Chú ý: 〜たところで + vế sau phủ định còn có nghĩa khác (“dù có … cũng không …”, sẽ học ở N2), đừng nhầm.

Đúng lúc vừa định tan sở rời công ty thì tôi lại bị trưởng phòng gọi lại.
Đang lúc lập tài liệu dự án mật thì bị tiền bối bắt gặp khiến tôi cuống cả lên.
Sau khi về đến nhà và mở cặp ra, tôi mới nhận ra mình đã để quên máy tính ở công ty.

vừa mới … xong thì ngay lập tức …

Đi với V thể た: - Vた とたん hoặc Vた とたんに Diễn tả: gần như ngay khoảnh khắc hành động A vừa dứt, một sự việc B bất ngờ xảy ra mà người nói không thể lường trước được. Tương đương với “vừa mới… thì ngay lập tức…” trong tiếng Việt.

Anh Minh vừa mới bật nguồn máy tính lên thì ngay lập tức màn hình tối đen và bị hỏng.
Vừa mới mở cửa sổ ra thì một luồng gió mạnh thổi ùa vào làm bay hết giấy tờ trên bàn.
Lan vừa mới nghe kết quả kỳ thi thì đã thở phào nhẹ nhõm và bật khóc.

lỡ … mất rồi, đã … xong (tiếc nuối, giải thích sự cố)

Đi với V thể て: - Vて しまいました/Vて しまった: văn phong lịch sự / thông thường. - 〜ちゃった (thay cho 〜てしまった trong khẩu ngữ thân mật: 食たべちゃった, 忘わすれちゃった). - 〜じゃった (thay cho 〜でしまった trong khẩu ngữ thân mật: 飲のんじゃった, 読よんじゃった). Diễn tả: ① Hành động đã lỡ xảy ra ngoài ý muốn, gây ra sự cố, kèm theo cảm giác tiếc nuối, hối hận hoặc áy náy. ② Hoàn thành trọn vẹn toàn bộ một việc gì đó.

Khi vội vã chạy xuống cầu thang, tôi đã bị trượt chân và ngã nhào.
Xin lỗi nhé, tớ lỡ để quên cuốn sách mượn của chị Tanaka ở nhà mất rồi.
Vì vội vàng đi làm nên tôi đã lỡ quên khóa cửa ra vào mất.

Từ vựng (20 từ)

tình hình, tình huốngDanh từ. 状況を 説明します: giải thích tình hình.
trạng thái, tình trạngDanh từ. 健康状態: tình trạng sức khỏe.
đột nhiên, bất ngờPhó từ. 突然 雨が 降ります: đột nhiên trời mưa.
tình cờ, ngẫu nhiênPhó từ / danh từ. 偶然 出会います: tình cờ gặp gỡ.
khoảnh khắc, chốc látDanh từ. その瞬間: khoảnh khắc đó.
một thoáng, trong chớp mắtDanh từ / phó từ. 一瞬の 出来事: sự việc trong chớp mắt.
sự va chạm, xung đột衝突する (nhóm 3). 車と 車が 衝突します.
sự phát sinh, xảy ra (sự cố)発生する (nhóm 3). 事故が 発生します: xảy ra tai nạn.
trượt ngã, ngãNhóm 1 · 転ぶ. 道で 転びます: ngã trên đường.
đi quá ga, lỡ ga (tàu xe)Nhóm 1 · 乗り過ごす. 電車を 乗り過ごします.
sự hiểu lầm, ngộ nhận誤解する (nhóm 3). 誤解を 解きます: xóa bỏ hiểu lầm.
sai sót, lỗi lầmDanh từ. 誤りを 認めます: thừa nhận sai sót.
sự phán đoán nhầm, hiểu nhầm勘違いする (nhóm 3). 日時を 勘違いします.
sự sơ ý, bất cẩnTính từ な / danh từ. 不注意な ミス: lỗi do bất cẩn.
việc ngủ gật居眠りする (nhóm 3). 電車で 居眠りします: ngủ gật trên tàu.
luống cuống, hoảng hốtNhóm 2 · 慌てる. 慌てて 部屋を 出ます.
sốt ruột, cuống cuồngNhóm 1 · 焦る. 時間が なくて 焦ります.
tức giận, nổi giậnNhóm 1 · 怒る. 人を 怒らせます: làm ai đó tức giận.
sự hối hận, tiếc nuối後悔する (nhóm 3). 後悔しても 遅いです: hối hận cũng muộn.
sự phân trần, biện hộ, lý do言い訳を します: viện lý do, phân trần.

Hội thoại: Sự cố mất điện bất ngờ tại văn phòng

🎬 Tại văn phòng công ty Hikari Denki, Minh và chị Tanaka trao đổi về sự cố mất điện bất ngờ sáng nay và việc xử lý dữ liệu.


Anh Minh ơi, sáng nay vất vả quá nhỉ. Nghe nói văn phòng đột nhiên bị mất điện à?


Vâng. Đúng lúc tôi đang cập nhật hệ thống trên máy tính thì đột nhiên điện phụt tắt mất.


Hả, thế thì cuống lắm nhỉ! Dữ liệu có an toàn không?


Vì đang làm dở nên trong một khoảnh khắc tôi toát mồ hôi hột tưởng là dữ liệu mất rồi.


Đúng vậy nhỉ. Nếu mà không sao lưu thì suýt nữa thành vấn đề lớn rồi.


Vâng. Nhớ lại chuyện một tiền bối hôm qua chỉ vì quên sao lưu mà khốn đốn, tôi đã lập tức kiểm tra trên đám mây.


Thế rồi sao, kết quả thế nào?


Vừa lúc nguồn điện có lại thì màn hình sáng bừng lên. Nhờ có tính năng tự động lưu mà toàn bộ dữ liệu vẫn còn nguyên.


May quá nhỉ! Tôi cũng an tâm rồi. Đó là nhờ anh Minh vốn đã cài đặt cẩn thận từ trước đấy.


Vâng, từ nay về sau để dù sự cố bất ngờ có xảy ra lúc nào cũng không bị luống cuống, tôi sẽ chuẩn bị kỹ càng hơn nữa.

Đọc hiểu: Bài học từ sự bất cẩn trên tàu điện

Tháng trước, vào ngày có buổi thuyết trình quan trọng ở trường đại học Himawari, tôi đã mắc phải một sai lầm lớn.
Vì thức khuya soạn tài liệu vào đêm hôm trước, từ sáng sớm tôi đã bị thiếu ngủ trầm trọng.
Vừa ngồi xuống ghế tàu điện, một cơn buồn ngủ dữ dội ập đến và tôi đã ngủ gật lúc nào không hay.
Đúng lúc vừa chợt tỉnh mắt thì loa thông báo trên tàu vang lên, tôi mới nhận ra mình đã đi lỡ quá ga cần đến tận 3 ga.
Chỉ vì lơ là việc kiểm tra thời gian mà mãi đến 10 phút trước khi buổi thuyết trình bắt đầu tôi mới đến được trường.
Trong lúc hoảng hốt chạy vội lên cầu thang hướng về phòng học, tôi đã tình cờ gặp thầy Yamamoto ở hành lang.
Thấy vẻ mặt cuống cuồng của tôi, thầy ân cần khuyên nhủ: "Hãy hít thở sâu và bình tĩnh thuyết trình nhé".
Nhờ có lời động viên của thầy, bản thân buổi thuyết trình đã thành công tốt đẹp.
Qua trải nghiệm lần này, tôi đã hạ quyết tâm rằng dù bận rộn đến đâu thì ngày hôm trước cũng phải nghỉ ngơi đầy đủ và luôn hành động với thời gian dư dả.

Kanji

Làm bài tập + kiểm tra Bài 17Qua bài kiểm tra (≥ 80%) là mở bài tiếp theo. Không cần tài khoản.