Flashcard Promax
Trang chủ › Lộ trình › N3 › Bài 18

Lộ trình N3 – Bài 18: Tốc độ & chiều hướng thay đổi

🎯 Diễn tả sự việc này thay đổi dần theo sự việc khác (〜につれて, 〜にしたがって), xu hướng cứ biến đổi một chiều không dừng (〜一方だ), và ôn cách chọn trạng từ (だんだん, ますます, 急に…) theo tốc độ thay đổi.

Học Bài 18 trong app (miễn phí)Có luyện câu, sắp xếp câu, nghe hội thoại và bài kiểm tra cuối bài; từ mới tự vào lịch ôn.

Ngữ pháp

càng … thì càng …, theo đà … thì … (A biến đổi dần, B cũng biến đổi dần theo)

Đi với V thể từ điển hoặc Danh từ chỉ sự biến đổi: Vる/N につれて. Diễn tả: A thay đổi từ từ, từng bước thì B cũng thay đổi từ từ theo. Hay đi với các động từ biến đổi như 増ふえる, 減へる, 近ちかづく, 進すすむ, 慣なれる, 長ながく なる…; vế sau thường kèm だんだん, 次第しだいに, 少すこしずつ. Tiếng Việt ≈ "càng … càng …", "cùng với việc … thì …".

Càng quen với công việc, thời gian tăng ca của anh Minh càng ít đi.
Càng gần ngày thi, Lan càng dần căng thẳng.
Vật giá càng tăng, số nhân viên mang cơm hộp từ nhà đến công ty càng nhiều lên.

theo đà … thì … ; (nghĩa 2) làm theo, tuân theo …

Có hai cách dùng. ① Biến đổi song hành: Vる/N に したがって — A tiến triển thì B cũng thay đổi theo, nghĩa gần giống につれて. ② Làm theo, tuân theo: N に したがって (指示しじ, ルール, 説明せつめい, 案内あんない…) — hành động đúng theo chỉ dẫn, quy tắc. Chữ Hán là 従したがう.

Theo đà mùa chuyển từ thu sang đông, việc ra khỏi chăn vào buổi sáng ngày càng khó khăn.
Doanh số càng tăng thì số người làm việc ở công ty điện cơ Hikari cũng đang tăng theo.
Lan đã chuẩn bị cho thí nghiệm theo đúng chỉ dẫn của thầy Yamamoto.

cứ … mãi, chỉ … thêm (biến đổi một chiều, không dừng lại)

Đi với V thể từ điển diễn tả sự thay đổi: Vる 一方いっぽうだ/一方いっぽうです. Nghĩa: sự việc cứ tiếp tục biến đổi theo đúng một hướng, không có dấu hiệu dừng hay đảo chiều. Hay đi với 増ふえる, 減へる, 悪わるく なる, 広ひろがる, 高たかく なる, 落おちる… Đứng ở cuối câu. Dạng 一方いっぽうで、… là mẫu khác (nghĩa "mặt khác", xem trang Phân biệt).

Công việc bận rộn nên thời gian ngủ của anh Minh cứ giảm đi mãi.
Từ khi không tập thể dục nữa, thể lực của Lan cứ sa sút mãi.
Máy cũ cứ hỏng hóc nhiều lên mãi nên trưởng phòng bắt đầu nghĩ đến việc mua máy mới.

trở nên …; chọn trạng từ theo tốc độ & mức độ thay đổi

Cách nối: Aい bỏ い + く + なる (高たかい→高たかく なる; いい→よく なる); Aな/N + に + なる. Động từ biến đổi: 増ふえる, 減へる, 上あがる, 下さがる, 広ひろがる, 変かわる… Chọn trạng từ theo tốc độ: - Từ từ, từng chút: 少すこしずつ/徐々じょじょに/ゆっくり/だんだん - Nhanh, mạnh, liên tục: どんどん/ぐんぐん - Xu hướng đã có sẵn, càng rõ hơn: ますます (càng ngày càng) - Đột ngột: 急きゅうに/突然とつぜん

Từ khi có ga mới, khu phố này ngày càng trở nên tiện lợi.
Nhờ luyện tập mỗi ngày, cách phát âm của anh Minh đang tốt lên từng chút một.
Đến trưa trời còn nắng vậy mà buổi chiều bầu trời bỗng tối sầm lại rồi sấm nổ.
Từ khi được thầy Yamamoto khen, thành tích của Lan tăng vùn vụt.

Từ vựng (20 từ)

xu hướng, chiều hướngDanh từ. 増加の 傾向が あります: có xu hướng tăng; 〜する 傾向が ある.
tốc độ, vận tốcDanh từ. 速度が 上がります/落ちます.
sự tăng tốc, đẩy nhanh加速する (nhóm 3). 変化が 加速します.
sự giảm sút, hạ thấp (mức độ, chất lượng)低下する (nhóm 3). 集中力が 低下します.
sự mở rộng, phóng to拡大する (nhóm 3). 写真を 拡大します.
suy yếu, giảm sút (sức khỏe, sức mạnh)Nhóm 2 · 衰える. 力が 衰えます.
sự thăng chức昇進する (nhóm 3). 先輩が 課長に 昇進します.
đột ngột, mạnh và nhanhTính từ な: 急激な 変化: sự thay đổi đột ngột.
nổi bật, dễ thấyNhóm 1 · 目立つ. 違いが 目立ちます.
chắc chắn, đều đặn từng bướcTính từ な / phó từ: 着実に 進みます: tiến từng bước chắc chắn.
thể lực, sức lựcDanh từ. 体力が つきます/落ちます.
thị lựcDanh từ. 視力が 下がります.
vật giá, giá cả hàng hóaDanh từ. 物価が 高い 国: nước có vật giá cao.
trung bìnhDanh từ; 平均する (nhóm 3). 平均点: điểm trung bình.
thu nhậpDanh từ. 収入が 増えます.
tiền tiết kiệm; việc tiết kiệm貯金する (nhóm 3). 毎月 貯金します.
sự tiến bộ, giỏi lên (kỹ năng)上達する (nhóm 3). 料理が 上達します.
giới trẻ, người trẻDanh từ. 若者の 意見.
thành thị, thành phố lớnDanh từ. 都会で 暮らします.
sự thèm ăn, khẩu vịDanh từ. 食欲が あります/ありません.

Hội thoại: Sức khỏe cứ yếu đi vì công việc bận

🎬 Giờ nghỉ trưa ở công ty Hikari Denki, chị Tanaka nhận thấy sắc mặt anh Minh không tốt nên hỏi thăm.


Anh Minh, dạo này sắc mặt anh không được tốt nhỉ. Có chuyện gì à?


Thật ra, công việc càng bận thì thời gian ngủ của tôi càng ngắn dần…


Thế thì đáng lo nhỉ. Sức khỏe anh thế nào?


Thể lực cũng cứ sa sút mãi. Chỉ leo cầu thang thôi cũng thở hổn hển.


Ngủ không đủ thì cả cảm giác thèm ăn cũng giảm đấy. Năm ngoái tôi cũng như vậy.


Chị Tanaka đã làm thế nào để khá lên vậy?


Tôi bắt đầu từ chỉ đi bộ 10 phút mỗi sáng. Càng quen thì tôi càng kéo dài thời gian dần dần.


Nếu 10 phút thì tôi cũng làm được. Kết quả sau khi duy trì thế nào ạ?


Khoảng một tháng thì cơ thể nhẹ nhõm hẳn, ngủ ngon giấc. Giờ ngày nghỉ tôi còn chạy trong công viên nữa đấy.


Đột nhiên bắt đầu vận động thì có hại cho cơ thể không ạ?


Đột nhiên cố gắng quá thì nguy hiểm, nên hãy vừa quan sát tình trạng cơ thể vừa tăng dần từng chút.


Tôi hiểu rồi. Làm theo lời khuyên của chị Tanaka, từ sáng mai tôi sẽ thử đi bộ ngay. Dù công việc càng bận hơn tôi cũng sẽ cố gắng duy trì.


Cứ thế nhé. Quan trọng nhất là đừng quá sức.

Đọc hiểu: Nhật ký nửa năm ôn thi của Lan

Từ nửa năm trước, tôi luôn học mỗi ngày để hướng tới kỳ thi năng lực tiếng Nhật.
Hồi mới bắt đầu, mỗi ngày tôi chỉ nhớ được khoảng 10 từ.
Nhưng càng tiếp tục học, tốc độ ghi nhớ của tôi càng nhanh lên từng chút một.
Bây giờ mỗi ngày tôi nhớ được gần 30 từ, tốc độ đọc câu cũng tăng vùn vụt.
Càng gần ngày thi, thầy Yamamoto càng tăng thêm lượng bài luyện tập cho tôi.
Thế nhưng vì thời gian ngồi bàn tăng lên, thể lực của tôi cứ sa sút mãi.
Tuần trước mắt tôi mệt mỏi, tôi còn có cảm giác cả thị lực cũng giảm.
Khi bàn với Minh, tôi được anh khuyên nên bắt đầu từ việc đi dạo buổi sáng.
Sau hai tuần đi bộ, đi dạo buổi sáng đã thành thói quen và đầu óc tôi cũng tỉnh táo hơn.
Từ nay tôi muốn cân bằng giữa học và vận động, và tiến từng bước chắc chắn cho tới kỳ thi.

Kanji

Làm bài tập + kiểm tra Bài 18Qua bài kiểm tra (≥ 80%) là mở bài tiếp theo. Không cần tài khoản.